Nihongo

リーダー(リーダー、riーdaー)
- người lãnh đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RI

リ

リ

ー

ー

ー

DA

ダ

ダ

ー

ー

ー

リーダー (リーダー, phiên âm: riーdaー) có nghĩa là "người lãnh đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:người lãnh đạo
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

リーダー là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "leader", có nghĩa là "người lãnh đạo", "người đứng đầu", hoặc "nhà lãnh đạo". Từ này chỉ người có vai trò hướng dẫn, chỉ đạo, hoặc dẫn dắt một nhóm, một tổ chức, hoặc một hoạt động nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎チームのリーダー Dịch: Người lãnh đạo của đội. ⚫︎リーダーシップを発揮する Dịch: Phát huy khả năng lãnh đạo. ⚫︎彼はそのプロジェクトのリーダーだ。 Dịch: Anh ấy là người đứng đầu dự án đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng リーダー trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người có vai trò lãnh đạo. Nó có thể được dùng trong công việc, học tập, thể thao, hoặc các hoạt động xã hội khác. Từ này rất phổ biến và được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

Từ リーダー được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎指導者 (しどうしゃ): Người hướng dẫn, người chỉ đạo. ⚫︎トップ: Người đứng đầu, vị trí cao nhất. ⚫︎キャプテン: Đội trưởng (trong thể thao). ⚫︎リーダーシップ: Khả năng lãnh đạo.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể xem xét những từ chỉ vai trò không lãnh đạo hoặc người theo sau: ⚫︎フォロワー (follower): Người theo sau, người ủng hộ.

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクトのリーダーは、経験豊富な田中さんです。 ・Bản dịch: Người đứng đầu dự án mới là anh Tanaka, người có kinh nghiệm. ・Giải thích: Câu này sử dụng リーダー để chỉ người được giao trách nhiệm lãnh đạo một dự án.

Ví dụ câu 2

彼女は優れたリーダーシップを持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có khả năng lãnh đạo xuất sắc. ・Giải thích: Câu này sử dụng リーダーシップ (danh từ của リーダー) để nói về khả năng lãnh đạo của một người.

Nguồn gốc

Từ リーダー có nguồn gốc từ tiếng Anh "leader".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud