失念(しつねん、shitsunen)
- quên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITSUNEN
失念
しつねん
失念 (しつねん, phiên âm: shitsunen) có nghĩa là "quên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quên |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
失念 nghĩa là quên, lãng quên hoặc không nhớ điều gì đó. Nó thể hiện sự quên đi một thông tin, sự kiện, hoặc một việc cần thiết nào đó. Đây là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
⚫︎打ち合わせの時間を失念していました。 Dịch: Tôi đã quên mất thời gian của buổi họp. ⚫︎お名前を失念してしまい、大変申し訳ございません。 Dịch: Tôi rất xin lỗi vì đã quên tên của bạn. ⚫︎約束を失念していたため、遅れてしまいました。 Dịch: Vì tôi đã quên mất lời hứa nên đã đến trễ.
⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự. ⚫︎Dùng khi bạn muốn xin lỗi vì đã quên điều gì đó, hoặc không nhớ thông tin quan trọng. ⚫︎Tránh sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè thân thiết, vì nó có thể tạo cảm giác xa cách.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Kanji là 失念. ⚫︎Cách đọc (furigana): しつねん (shitsunen). ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎忘れる (wasureru): Quên. ⚫︎忘却 (boukyaku): Sự lãng quên (trang trọng hơn). ⚫︎ど忘れ (do wasure): Bỗng nhiên quên (mang tính chất bất chợt).
⚫︎記憶 (kioku): Ký ức, ghi nhớ. ⚫︎覚えている (oboete iru): Nhớ. ⚫︎思い出す (omoidasu): Nhớ lại.
メールの返信を失念しており、大変失礼いたしました。 ⚫︎Bản dịch: Tôi rất xin lỗi vì đã quên trả lời email. ⚫︎Giải thích: Câu này thể hiện sự xin lỗi vì đã quên trả lời email, sử dụng cách diễn đạt lịch sự.
ご注文内容を失念いたしました。もう一度お伺いしてもよろしいでしょうか。 ⚫︎Bản dịch: Tôi đã quên nội dung đơn hàng của quý khách. Xin phép hỏi lại một lần nữa được không ạ? ⚫︎Giải thích: Câu này được sử dụng trong tình huống bán hàng để xin lỗi vì đã quên nội dung đơn hàng của khách hàng.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 失 (shitsu) có nghĩa là mất, lạc, bỏ lỡ; và 念 (nen) có nghĩa là ý nghĩ, suy nghĩ, sự ghi nhớ. Vì vậy, 失念 có nghĩa là mất đi sự ghi nhớ, tức là quên.