Nihongo

暇なひまなhimana
- nhàn rỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIMA

NA

暇な (ひまな, phiên âm: himana) có nghĩa là "nhàn rỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nhàn rỗi
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひまな暇な
Thể lịch sự
(丁寧形)
暇です
Thể liên dụng
(連用形)
暇に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
暇じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
暇だった
Thể kết thúc
(終止形)
暇だ
Thể điều kiện
(仮定形)
暇ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
暇さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud