Nihongo

暇な(ひまな、himana)
- nhàn rỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIMA

暇

ひま

NA

な

な

暇な (ひまな, phiên âm: himana) có nghĩa là "nhàn rỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nhàn rỗi
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひまな暇な
Thể lịch sự
(丁寧形)
暇です。
Thể liên dụng
(連用形)
暇に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
暇じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
暇だった
Thể kết thúc
(終止形)
暇だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
暇ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
暇さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

暇な có nghĩa là rảnh rỗi, không bận rộn, hoặc có thời gian rảnh. Nó diễn tả tình trạng không có việc gì để làm, hoặc có nhiều thời gian rảnh rỗi. Từ này là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật. Nó có thể được dùng để miêu tả về bản thân, người khác, hoặc một khoảng thời gian nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は暇ですか。 Dịch: Hôm nay bạn rảnh không? ⚫︎ 週末は暇な時間がたくさんあります。 Dịch: Cuối tuần có rất nhiều thời gian rảnh. ⚫︎ 退屈なので、暇な時に電話してください。 Dịch: Vì tôi đang chán, hãy gọi cho tôi khi bạn rảnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 暇な để hỏi về tình trạng rảnh rỗi của ai đó, chẳng hạn như "Bạn có rảnh không?". ⚫︎ Dùng để diễn tả tình trạng hiện tại của bản thân, "Tôi đang rảnh". ⚫︎ Dùng để nói về thời gian rảnh trong tương lai hoặc trong quá khứ. ⚫︎ Có thể dùng để gợi ý các hoạt động khi rảnh rỗi.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 暇な (ひまな) ⚫︎ Kanji: 暇 (Tuy nhiên, thường dùng hiragana hơn) ⚫︎ Không có cách viết nào khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 時間がある (じかんがある): Có thời gian ⚫︎ 手空き (てあき): Rảnh tay, không bận ⚫︎ フリーな (furiina): Free (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ ゆったりしている (yuttari shiteiru): Thong thả, thư thả

Từ trái nghĩa

⚫︎ 忙しい (いそがしい): Bận rộn ⚫︎ 用事がある (ようじがある): Có việc bận

Ví dụ câu 1

明日、映画を見に行きませんか。暇ですか。 ・Bản dịch: Ngày mai bạn có muốn đi xem phim không? Bạn rảnh không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 暇な để hỏi xem người đối diện có rảnh để đi xem phim hay không.

Ví dụ câu 2

昨日は暇だったので、家でゲームをしました。 ・Bản dịch: Hôm qua tôi rảnh nên đã chơi game ở nhà. ・Giải thích: Câu này dùng dạng quá khứ của 暇な (暇だった) để miêu tả tình trạng rảnh rỗi trong quá khứ.

Nguồn gốc

Từ "暇" (ひま) có nghĩa là thời gian rảnh rỗi, sự nhàn rỗi. Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ lâu đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud