Nihongo

二度寝(にどね、nidone)
- ngủ lại lần hai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIDONE

二度寝

にどね

二度寝 (にどね, phiên âm: nidone) có nghĩa là "ngủ lại lần hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngủ lại lần hai
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

二度寝 có nghĩa là ngủ thêm một giấc nữa sau khi đã thức dậy vào buổi sáng. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động quay lại giấc ngủ khi bạn đã tỉnh giấc một thời gian ngắn. Nói một cách đơn giản, đó là "ngủ thêm một lần" nữa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì nó có thể khiến bạn ngủ quên và trễ giờ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎目覚ましが鳴ったけど、二度寝してしまった。 Dịch: Chuông báo thức đã kêu, nhưng tôi đã ngủ nướng. ⚫︎休日はついつい二度寝してしまう。 Dịch: Vào ngày nghỉ, tôi luôn ngủ nướng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 二度寝 trong các tình huống như: ⚫︎ Kể về việc bạn đã ngủ nướng. ⚫︎ Than phiền về việc ngủ nướng và trễ giờ. ⚫︎ Nói về thói quen ngủ nướng vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ.

Cách viết

⚫︎ 二度寝 được viết bằng chữ hiragana là にどね. ⚫︎ Kanji là 二度寝. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 寝過ごす (nesugosu): Ngủ quên. ⚫︎ 朝寝坊 (asanbou): Người ngủ nướng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 早起き (hayaoki): Dậy sớm.

Ví dụ câu 1

月曜日の朝は、ついつい二度寝してしまって遅刻しそうになる。 ・Bản dịch: Vào buổi sáng thứ Hai, tôi thường ngủ nướng và suýt bị trễ học. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống thường gặp khi thức dậy vào buổi sáng thứ Hai và có xu hướng ngủ nướng.

Ví dụ câu 2

試験前なのに、二度寝してしまって勉強時間が減ってしまった。 ・Bản dịch: Mặc dù trước kỳ thi, tôi đã ngủ nướng và thời gian học bị giảm đi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tiêu cực của việc 二度寝 trong tình huống cần thiết phải học bài.

Nguồn gốc

Từ này được cấu thành từ: ⚫︎ 二度 (nido): hai lần. ⚫︎ 寝 (ne): ngủ. Do đó, 二度寝 có nghĩa đen là "ngủ hai lần", ám chỉ việc ngủ thêm một lần nữa sau khi đã thức dậy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud