Nihongo

うたた寝(うたたね、utaたne)
- ngủ gà gật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

う

う

TA

た

た

TA

た

た

NE

寝

ね

うたた寝 (うたたね, phiên âm: utaたne) có nghĩa là "ngủ gà gật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ngủ gà gật
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

うたた寝 có nghĩa là ngủ gật, ngủ chợp mắt, hoặc ngủ trong chốc lát, thường trong khi vẫn còn thức hoặc đang ở trong trạng thái thư giãn. Nó khác với việc ngủ sâu giấc. Việc うたた寝 thường xảy ra một cách tình cờ và không có chủ đích.

Ví dụ cụ thể

⚫︎授業中にうたた寝をして、先生に怒られた。 ・Dịch: Tôi đã ngủ gật trong giờ học và bị giáo viên la mắng. ⚫︎気持ちよくて、ソファーでうたた寝をしてしまった。 ・Dịch: Vì dễ chịu quá, tôi đã ngủ gật trên ghế sofa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng うたた寝 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả việc ngủ gật. Nó có thể dùng khi bạn cảm thấy buồn ngủ, thư giãn, hoặc mệt mỏi. Không dùng うたた寝 khi bạn ngủ sâu và có chủ đích (ví dụ, đi ngủ vào ban đêm).

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: うたた寝. ⚫︎Kanji: うたた寝 (rất hiếm khi sử dụng) ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎居眠り (いねむり): Ngủ gật. ⚫︎仮眠 (かみん): Ngủ trưa. ⚫︎まどろみ: Lơ mơ, mơ màng (ngủ gà gật).

Từ trái nghĩa

⚫︎起きる (おきる): Thức dậy. ⚫︎目を覚ます (めをさます): Tỉnh dậy.

Ví dụ câu 1

試験勉強中に、疲れてうたた寝をしてしまった。 ・Bản dịch: Trong khi học cho kỳ thi, tôi đã mệt mỏi và ngủ gật. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc ngủ gật xảy ra do mệt mỏi trong khi học.

Ví dụ câu 2

電車の中でうたた寝をして、乗り過ごしてしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã ngủ gật trên tàu và bị lỡ chuyến. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ngủ gật trong khi đi tàu và hậu quả của nó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ うたた寝 không rõ ràng, nhưng nó được cho là sự kết hợp của từ "うたう" (hát) và "寝 (ね)" (ngủ). Có thể từ này liên quan đến trạng thái nhẹ nhàng, mơ màng trước khi chìm vào giấc ngủ sâu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud