居眠り(いねむり、inemuri)
- ngủ gật
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INEMU
居眠
いねむ
RI
り
り
居眠り (いねむり, phiên âm: inemuri) có nghĩa là "ngủ gật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngủ gật |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
居眠り có nghĩa là ngủ gật, ngủ gà gật, ngủ trong khi đang làm một việc gì đó (ví dụ như học, làm việc, nghe giảng). Đây là hành động vô tình ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Hành động 居眠り này thường diễn ra ở những nơi như lớp học, văn phòng, trên tàu, xe buýt.
⚫︎授業中、居眠りをしてしまった。 ・Dịch: Tôi đã ngủ gật trong giờ học. ⚫︎会議中、居眠り してしまい、上司に怒られた。 ・Dịch: Tôi đã ngủ gật trong cuộc họp và bị sếp mắng. ⚫︎疲れて、電車の中で 居眠り してしまった。 ・Dịch: Tôi đã mệt mỏi và ngủ gật trên tàu.
Bạn có thể sử dụng 居眠り trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả hành động ngủ gật của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc ai đó ngủ gật trong một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể. ⚫︎Sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng đều được.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hiragana: いねむり. ⚫︎Có thể viết bằng chữ Kanji: 居眠り (từ ghép của 居: ở, ở lại; và 眠り: giấc ngủ). ⚫︎Không có biến thể khác về cách viết. Okurigana luôn là り.
⚫︎うたた寝 (うたたね) - Ngủ gà gật (giấc ngủ ngắn) ⚫︎仮眠 (かみん) - Ngủ trưa, ngủ tạm (thường mang nghĩa tích cực hơn)
⚫︎起きる (おきる) - Thức dậy ⚫︎起きている (おきている) - Tỉnh táo
彼はいつも授業中に 居眠り している。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn luôn ngủ gật trong giờ học. ・Giải thích: Câu này mô tả thói quen ngủ gật của một người trong giờ học.
退屈な講義で、ついつい居眠り してしまった。 ・Bản dịch: Vì bài giảng chán nên tôi đã lỡ ngủ gật. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân dẫn đến việc ngủ gật.
居眠り là một từ ghép trong tiếng Nhật. 居 có nghĩa là "ở" hoặc "tại", và trong trường hợp này, hàm ý về việc ở trong một trạng thái. 眠り nghĩa là "giấc ngủ". Ghép lại, 居眠り chỉ việc "ở trong giấc ngủ" hoặc "ngủ trong khi đang ở".