おつまみ(おつまみ、otsumami)
- đồ nhắm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TSU
つ
つ
MA
ま
ま
MI
み
み
おつまみ (おつまみ, phiên âm: otsumami) có nghĩa là "đồ nhắm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đồ nhắm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おつまみ là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các món ăn nhẹ hoặc đồ ăn kèm, thường được dùng để ăn khi uống rượu hoặc các loại đồ uống có cồn khác. おつまみ giúp tăng thêm hương vị khi uống và thường có vị mặn, đậm đà để kích thích vị giác.
⚫︎居酒屋でビールを飲む時、いつもおつまみを注文します。 Dịch: Khi tôi uống bia ở quán izakaya (quán rượu kiểu Nhật), tôi luôn gọi món おつまみ. ⚫︎晩ご飯のおかずが少ないので、おつまみで済ませよう。 Dịch: Vì món ăn chính cho bữa tối không nhiều, tôi sẽ dùng おつまみ thay thế. ⚫︎色々なおつまみを少しずつ試すのが好きです。 Dịch: Tôi thích thử nhiều loại おつまみ khác nhau với số lượng nhỏ.
おつまみ thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi đi uống rượu ở các quán bar, izakaya. ⚫︎Khi tụ tập bạn bè tại nhà và uống rượu. ⚫︎Khi muốn ăn nhẹ trong lúc xem phim hoặc làm việc, đặc biệt là khi uống đồ uống. Bạn có thể dùng おつまみ để gọi món hoặc để chỉ các món ăn nhẹ được chuẩn bị sẵn.
Từ này thường được viết bằng hiragana: おつまみ. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎酒の肴 (sake no sakana): Món ăn kèm khi uống rượu. ⚫︎肴 (sakana): Món ăn kèm (ngắn gọn hơn).
Không có từ trái nghĩa chính xác, vì おつまみ chỉ là một loại đồ ăn. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các món ăn không phải là đồ ăn kèm (như món chính - 主食 shushoku hoặc tráng miệng - デザート dezaato).
ビールのおつまみに枝豆がいいですね。 ・Bản dịch: Đậu edamame (đậu nành luộc) rất ngon để ăn kèm với bia nhỉ. ・Giải thích: Câu này cho thấy một ví dụ cụ thể về một món おつまみ phổ biến (đậu edamame) và gợi ý kết hợp với bia.
おつまみは全部でいくらですか? ・Bản dịch: Tổng cộng các món おつまみ là bao nhiêu tiền? ・Giải thích: Câu này thường được dùng khi bạn muốn thanh toán tiền おつまみ khi dùng bữa tại quán ăn.
Từ おつまみ có nguồn gốc từ việc "つまむ (tsumamu)", có nghĩa là "gắp" hoặc "bốc" (đồ ăn bằng tay). Từ đó, おつまみ chỉ những món ăn có thể gắp và ăn nhẹ trong khi uống rượu.