梅酒(うめしゅ、umeshu)
- rượu mơ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UMESHU
梅酒
うめしゅ
梅酒 (うめしゅ, phiên âm: umeshu) có nghĩa là "rượu mơ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | rượu mơ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
梅酒 là một loại rượu ngọt của Nhật Bản được làm bằng cách ngâm mơ (plum) trong rượu. 梅酒 có hương vị đặc trưng, chua ngọt và thường có nồng độ cồn nhẹ.
⚫︎梅酒が好きです。 Dịch: Tôi thích rượu 梅酒. ⚫︎晩ご飯に梅酒を一杯いかがですか? Dịch: Bạn có muốn một ly 梅酒 vào bữa tối không? ⚫︎この梅酒は自家製です。 Dịch: Rượu 梅酒 này là rượu tự làm.
Bạn có thể sử dụng 梅酒 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc gọi món tại nhà hàng đến khi bạn muốn mời khách đến nhà. Nó thường được sử dụng như một loại đồ uống tráng miệng hoặc đồ uống giải khát.
⚫︎ 梅酒 được viết bằng chữ Kanji, 梅 (ume - quả mơ) và 酒 (shu - rượu). ⚫︎ Cách đọc là うめしゅ (umeshu) được viết bằng Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 梅酒 là một loại rượu cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 梅酒 là một loại rượu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các loại rượu khác, ví dụ như 日本酒(nihonshu - rượu sake) hoặc ワイン(wain - rượu vang).
梅酒は冷やして飲むのが美味しいです。 ・Bản dịch: Uống 梅酒 khi ướp lạnh thì ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả cách thưởng thức 梅酒 ngon nhất.
友達と梅酒を飲みながら、楽しい時間を過ごしました。 ・Bản dịch: Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ bên bạn bè khi uống 梅酒. ・Giải thích: Câu này sử dụng 梅酒 để miêu tả một tình huống xã giao.
Việc ngâm mơ vào rượu đã có từ xa xưa, nhưng 梅酒 như một loại đồ uống phổ biến trong văn hóa Nhật Bản hiện đại bắt đầu từ thời Edo.