飲み放題(のみほうだい、nomihoudai)
- uống thoải mái
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
飲
の
MI
み
み
HOUDAI
放題
ほうだい
飲み放題 (のみほうだい, phiên âm: nomihoudai) có nghĩa là "uống thoải mái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | uống thoải mái |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飲み放題 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ dịch vụ uống thoải mái không giới hạn số lượng trong một khoảng thời gian nhất định với một mức giá trọn gói cố định.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày. ⚫︎2時間の《飲み放題をつけてください。》 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho chúng tôi gói uống không giới hạn trong 2 tiếng. ⚫︎この店にはお得な《飲み放題プランがあります。》 ・Bản dịch: Quán này có gói dịch vụ 飲み放題 rất hời.
Từ này thường được sử dụng khi đi ăn uống cùng bạn bè, đồng nghiệp tại các quán izakaya ( quán nhậu kiểu Nhật), nhà hàng hoặc các bữa tiệc. Khi vào quán, bạn có thể gọi nhân viên phục vụ để yêu cầu chọn menu có dịch vụ này. Thường thì dịch vụ này sẽ đi kèm với giới hạn thời gian như 90 phút hoặc 120 phút.
Từ này được viết bằng sự kết hợp giữa chữ Hán và chữ Hiragana là 飲み放題. Phần chữ Hiragana đọc là のみほうだい. Ngoài ra, đôi khi bạn cũng có thể thấy từ này được viết hoàn toàn bằng chữ Hiragana là のみほうだい trong các thực đơn dành cho trẻ em hoặc người mới học tiếng Nhật. Cách viết Kanji là kết hợp của động từ 飲む (n uống) và danh từ 放題 (sự làm thoải mái không giới hạn).
Trong tiếng Nhật, các từ đồng nghĩa hoặc có cấu trúc tương tự bao gồm 食べ放題 (ăn thoải mái không giới hạn) hoặc バイキング (tiệc buffet).
Từ trái nghĩa trực tiếp của khái niệm này là 単品 (gọi từng món lẻ) hoặc 1杯ずつ注文する (gọi từng ly một).
居酒屋で《飲み放題のコースを選びました。》 ・Bản dịch: Tôi đã chọn suất ăn uống không giới hạn tại quán izakaya. ・Giải thích: Câu này mô tả việc lựa chọn hình thức phục vụ trọn gói khi đến quán nhậu.
《飲み放題の時間はあと30分です。》 ・Bản dịch: Thời gian uống không giới hạn của chúng ta còn 30 phút nữa. ・Giải thích: Câu này thường do nhân viên quán thông báo khi sắp hết giờ dịch vụ.
Từ này được tạo thành bằng cách kết hợp động từ bỏ đuôi masu 飲み và hậu tố 放題, mang ý nghĩa là làm một việc gì đó tùy thích không bị giới hạn. Hậu tố 放題 xuất phát từ động từ 放だいする hoặc tính từ chỉ sự tự do, phóng khoáng trong hành động.