二日酔い(ふつかよい、futsukayoi)
- say rượu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTSUKAYO
二日酔
ふつかよ
I
い
い
二日酔い (ふつかよい, phiên âm: futsukayoi) có nghĩa là "say rượu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | say rượu |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
二日酔い là từ dùng để chỉ tình trạng khó chịu về thể chất và tinh thần sau khi uống quá nhiều rượu vào ngày hôm trước. Nó thường bao gồm các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi, và chóng mặt.
⚫︎ 昨日は飲みすぎて、二日酔いで何もできなかった。 ・ Dịch: Hôm qua uống quá nhiều nên tôi bị [二日酔い], không làm gì được. ⚫︎ 二日酔いの時は、何か食べると少し楽になるよ。 ・ Dịch: Khi bị [二日酔い], ăn gì đó sẽ thấy dễ chịu hơn một chút.
Bạn có thể sử dụng 二日酔い trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc bạn cảm thấy không khỏe sau khi uống rượu vào ngày hôm trước. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó có bị [二日酔い] hay không. ⚫︎ Khi bạn muốn giải thích lý do tại sao bạn không thể làm gì đó vào ngày hôm nay (ví dụ: "Tôi không đi làm được vì bị [二日酔い]").
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: ふつかよい. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn cũng có thể viết nó bằng kanji: 二日酔い. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 二日酔い, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn tả các triệu chứng của nó: ⚫︎ 頭痛 (ずつう) - Đau đầu ⚫︎ 吐き気 (はきけ) - Buồn nôn ⚫︎ 気持ち悪い (きもちわるい) - Khó chịu ⚫︎ だるい - Mệt mỏi
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 二日酔い.
昨日は飲み会でたくさん飲んで、今日は二日酔いでつらい。 ・ Bản dịch: Hôm qua tôi uống rất nhiều ở buổi tiệc và hôm nay tôi cảm thấy khó chịu vì bị [二日酔い]. ・ Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng khó chịu sau khi uống rượu.
二日酔いを治すには、水分をたくさん摂るのがいいらしい。 ・ Bản dịch: Nghe nói là uống nhiều nước sẽ giúp chữa [二日酔い]. ・ Giải thích: Câu này đưa ra một lời khuyên để cải thiện tình trạng [二日酔い].
二日酔い được tạo thành từ: ⚫︎ 二日 (ふつか): "hai ngày" (nghĩa là ngày thứ hai sau khi uống rượu). ⚫︎ 酔い (よい): "say rượu". Do đó, nghĩa đen của 二日酔い là "say rượu của ngày thứ hai", ám chỉ cảm giác khó chịu xảy ra vào ngày hôm sau sau khi uống rượu.