嫌いな(きらいな、kiraina)
- ghét
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIRA
嫌
きら
I
い
い
NA
な
な
嫌いな (きらいな, phiên âm: kiraina) có nghĩa là "ghét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | ghét |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きらいな嫌いな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 嫌いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 嫌いに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 嫌いじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 嫌いだった |
Thể kết thúc (終止形) | 嫌いだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 嫌いならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 嫌いさ |