Nihongo

嫌いな(きらいな、kiraina)
- ghét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIRA

嫌

きら

I

い

い

NA

な

な

嫌いな (きらいな, phiên âm: kiraina) có nghĩa là "ghét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ghét
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きらいな嫌いな
Thể lịch sự
(丁寧形)
嫌いです。
Thể liên dụng
(連用形)
嫌いに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
嫌いじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
嫌いだった
Thể kết thúc
(終止形)
嫌いだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
嫌いならば
Thể Danh từ
(名詞形)
嫌いさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

嫌いな nghĩa là "ghét", "không thích" hoặc "chán". Nó là một tính từ đuôi "na" (な形容詞) trong tiếng Nhật, diễn tả cảm giác không thích hoặc có ác cảm với một người, vật, hoặc hành động nào đó. 嫌いな thường được dùng để chỉ ra sự không thích một cách chủ quan.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は納豆が嫌いなです。 ・Dịch: Tôi không thích natto (đậu nành lên men). ⚫︎ 彼女は辛い食べ物が嫌いなです。 ・Dịch: Cô ấy không thích đồ ăn cay. ⚫︎ 彼は嘘をつく人が嫌いなです。 ・Dịch: Anh ấy ghét những người nói dối.

Cách sử dụng

⚫︎ 嫌いな được sử dụng để bày tỏ sự không thích. ⚫︎ Nó thường đi kèm với trợ từ "が" (ga) để chỉ ra đối tượng bị ghét bỏ. Ví dụ, "Tôi ghét môn Toán" sẽ là 私は数学が嫌いなです。 ⚫︎ Có thể kết hợp với các trạng từ để tăng cường mức độ không thích, ví dụ: "rất ghét" (とても嫌いな), "hơi ghét" (ちょっと嫌いな). ⚫︎ Trong giao tiếp, hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh làm tổn thương người khác, vì nó thể hiện cảm xúc tiêu cực.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: きらいな. ⚫︎ Có thể dùng kanji: 嫌いな (nghĩa là "ghét"). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 苦手な (nigatena): không giỏi, yếu kém (thường dùng cho các kỹ năng, môn học). ⚫︎ 好きではない (suki de wa nai): không thích. ⚫︎ 嫌悪感がある (ken'okan ga aru): có cảm giác ghê tởm, ác cảm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 好きな (sukina): thích. ⚫︎ 得意な (tokui na): giỏi. ⚫︎ 愛する (aisuru): yêu.

Ví dụ câu 1

私は犬が嫌いなです。 ・Bản dịch: Tôi không thích chó. ・Giải thích: Sử dụng 嫌いな để thể hiện sự không thích chó, đối tượng được chỉ định bởi trợ từ "が".

Ví dụ câu 2

彼女は彼の嘘が嫌いなです。 ・Bản dịch: Cô ấy không thích những lời nói dối của anh ta. ・Giải thích: Sử dụng 嫌いな để diễn tả việc cô ấy không thích những lời nói dối.

Nguồn gốc

嫌い (kirai) có nguồn gốc từ động từ 嫌う (kirau), có nghĩa là "ghét", "không thích". Tính từ 嫌いな được hình thành bằng cách thêm "na" vào gốc của động từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud