ウィスキー(ウィスキー、uィsukiー)
- whisky
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
ウ
ウ
ィ
ィ
ィ
SU
ス
ス
KI
キ
キ
ー
ー
ー
ウィスキー (ウィスキー, phiên âm: uィsukiー) có nghĩa là "whisky" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | whisky |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ウィスキー là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ loại rượu whisky. Rượu whisky là một loại rượu chưng cất từ ngũ cốc, thường có màu hổ phách và có hương vị đặc trưng.
⚫︎父はいつも寝る前にウィスキーを一杯飲みます。 ・Dịch: Bố tôi luôn uống một ly whisky trước khi đi ngủ. ⚫︎あのバーには色々な種類のウィスキーがありますね。 ・Dịch: Quán bar đó có nhiều loại whisky nhỉ.
Bạn có thể sử dụng ウィスキー trong các cuộc trò chuyện về đồ uống, đặc biệt là khi nói về các loại rượu mạnh. Nó cũng được dùng khi bạn muốn đề cập đến việc uống whisky trong các tình huống xã hội hoặc khi thư giãn.
ウィスキー được viết bằng katakana là ウィスキー vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("whisky" hoặc "whiskey"). Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ウィスキー trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như お酒 (rượu) hoặc các cụm từ chỉ loại rượu whisky cụ thể (ví dụ: スコッチ - Scotch, バーボン - Bourbon).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ウィスキー.
誕生日のプレゼントにウィスキーをもらいました。 ・Dịch: Tôi đã nhận được whisky làm quà sinh nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng ウィスキー để diễn tả việc nhận một món quà là whisky.
ウィスキーのロックをください。 ・Dịch: Cho tôi một ly whisky đá. ・Giải thích: Câu này dùng để gọi một ly whisky đá.
Từ "whisky" có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Scotland (uiskie beatha) và tiếng Gaelic Ireland (uisce beatha), có nghĩa là "nước của sự sống". Từ này đã được mượn vào tiếng Nhật và được viết là ウィスキー.