樽(たる、taru)
- thùng gỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TARU
樽
たる
樽 (たる, phiên âm: taru) có nghĩa là "thùng gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thùng gỗ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
樽 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thùng gỗ", "thùng rượu", hoặc "bình gỗ lớn" dùng để chứa đựng chất lỏng, đặc biệt là rượu, sake, hoặc các loại chất lỏng khác. Nó thường được làm từ gỗ và có hình dạng tròn trịa, đôi khi có cả vòi hoặc nắp.
⚫︎ ワイン樽 ・Dịch nghĩa: Thùng rượu vang ⚫︎ 酒樽 ・Dịch nghĩa: Thùng sake ⚫︎ 味噌樽 ・Dịch nghĩa: Thùng miso (tương đậu nành)
Bạn có thể sử dụng 樽 khi nói về các loại thùng chứa, đặc biệt là thùng gỗ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc sản xuất, lưu trữ, hoặc buôn bán rượu, sake, hoặc các sản phẩm lên men khác.
Từ 樽 thường được viết bằng kanji. ・Cách viết: 樽 ・Cách đọc (hiragana): たる Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 桶 (oke): Thùng gỗ, thường nhỏ hơn 樽 và dùng cho nhiều mục đích hơn (tắm, chứa nước). ⚫︎ 木桶 (koke): Thùng gỗ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 樽 là một danh từ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại vật chứa khác, ví dụ như chai (瓶 - bin) hoặc hộp (箱 - hako), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
ワインはオークの樽で熟成されます。 ・Bản dịch: Rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi. ・Giải thích: Câu này mô tả quá trình ủ rượu vang trong thùng gỗ, sử dụng từ 樽 để chỉ thùng.
その店には大きな酒樽が置かれていた。 ・Bản dịch: Trong cửa hàng đó có một chiếc thùng đựng rượu sake lớn được đặt. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự hiện diện của một chiếc thùng sake lớn trong cửa hàng, sử dụng từ 樽.
Nguồn gốc của từ 樽 không được xác định rõ ràng, nhưng nó liên quan đến truyền thống sản xuất và sử dụng thùng gỗ để chứa đựng và vận chuyển chất lỏng từ xa xưa trong văn hóa Nhật Bản.