Nihongo

釣り竿(つりざお、tsurizao)
- cần câu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

釣

つ

RI

り

り

ZAO

竿

ざお

釣り竿 (つりざお, phiên âm: tsurizao) có nghĩa là "cần câu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cần câu
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

釣り竿 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "cần câu" trong tiếng Việt. Nó là một dụng cụ được sử dụng để câu cá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 釣り竿で魚を釣るのが好きです。 Dịch: Tôi thích câu cá bằng cần câu. ⚫︎ 新しい釣り竿]を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cái cần câu mới. ⚫︎ 彼は釣り竿]を丁寧に扱っている。 Dịch: Anh ấy đang sử dụng cần câu một cách cẩn thận.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 釣り竿 trong các cuộc trò chuyện về câu cá, hoạt động ngoài trời, hoặc khi nói về các dụng cụ câu cá. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh, từ việc lên kế hoạch đi câu cá cho đến việc mô tả một người đang sử dụng cần câu.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 釣り竿. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là つりざお. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể nào. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như "cần câu cá" (cụm từ chung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 釣り竿.

Ví dụ câu 1

兄はいつも釣り竿]と釣りの道具を持って釣りに出かけます。 ・Bản dịch: Anh trai tôi luôn mang theo cần câu và dụng cụ câu cá để đi câu. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người anh thường xuyên đi câu cá với cần câu và các dụng cụ khác.

Ví dụ câu 2

その釣り竿]はとても高価で、プロの釣り師が使っています。 ・Bản dịch: Cái cần câu đó rất đắt tiền và được những người câu cá chuyên nghiệp sử dụng. ・Giải thích: Câu này cho biết chiếc cần câu đặc biệt đắt tiền và được sử dụng bởi những người câu cá chuyên nghiệp.

Nguồn gốc

釣り (tsuri) có nghĩa là "câu cá" và 竿 (zao) có nghĩa là "cần" hoặc "cây gậy". Vì vậy, 釣り竿 là sự kết hợp của hai từ này, có nghĩa là "cần câu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud