物干し竿(ものほしざお、monohoshizao)
- cây phơi đồ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MONOHO
物干
ものほ
SHI
し
し
ZAO
竿
ざお
物干し竿 (ものほしざお, phiên âm: monohoshizao) có nghĩa là "cây phơi đồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cây phơi đồ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
物干し竿 là một thanh dài, thường làm bằng kim loại (như nhôm, thép không gỉ), nhựa hoặc gỗ, được sử dụng để treo quần áo sau khi giặt để phơi khô. Thanh này thường được đặt ở ban công, trong vườn, hoặc ở những nơi có ánh nắng và gió. Nó là một vật dụng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của người Nhật.
⚫︎洗濯物を物干し竿に干す。 Dịch: Phơi quần áo lên thanh phơi. ⚫︎物干し竿が風で倒れた。 Dịch: Thanh phơi bị đổ do gió. ⚫︎新しい物干し竿を買った。 Dịch: Đã mua một thanh phơi mới.
Bạn có thể sử dụng 物干し竿 khi nói về thanh phơi quần áo. Nó được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Mô tả nơi bạn phơi quần áo. ⚫︎ Nói về việc mua hoặc sửa chữa thanh phơi. ⚫︎ Kể về các vấn đề liên quan đến thanh phơi (ví dụ: bị đổ do gió). Bạn có thể sử dụng các động từ như 干す (hosu) (phơi), 掛ける (kakeru) (treo), hoặc các tính từ như 長い (nagai) (dài), 新しい (atarashii) (mới) để mô tả chi tiết hơn.
物干し竿 được viết bằng chữ hiragana là ものほしざお. Tuy nhiên, nó thường được viết bằng kanji: 物干し竿. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là し và 竿, không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ hoặc cụm từ để chỉ chức năng tương tự: ⚫︎ 洗濯物干し (Sentakumono-hoshi): (Thanh) phơi quần áo. ⚫︎ 物干し台 (Monohoshi-dai): Giá phơi đồ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
ベランダに物干し竿を設置する。 ・Bản dịch: Lắp đặt thanh phơi ở ban công. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lắp đặt thanh phơi tại một vị trí cụ thể.
物干し竿にタオルを干してください。 ・Bản dịch: Hãy phơi khăn tắm lên thanh phơi. ・Giải thích: Câu này là một yêu cầu/lời khuyên về việc sử dụng thanh phơi.
Từ này được cấu tạo từ: ⚫︎ 物 (mono): đồ vật, vật phẩm. ⚫︎ 干し (hoshi): hình thức liên kết của động từ 干す (hosu), có nghĩa là "phơi khô". ⚫︎ 竿 (sao): thanh, sào. Như vậy, 物干し竿 nghĩa đen là "thanh để phơi đồ".