Nihongo

無線(むせん、musen)
- không dây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUSEN

無線

むせん

無線 (むせん, phiên âm: musen) có nghĩa là "không dây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:không dây
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

無線 (むせん) trong tiếng Việt có nghĩa là "vô tuyến" hoặc "không dây". Đây là một khái niệm chỉ việc truyền tải thông tin, tín hiệu, hoặc năng lượng mà không cần sử dụng dây dẫn, mà thay vào đó sử dụng sóng radio hoặc các phương tiện truyền dẫn không dây khác. 無線 bao gồm các công nghệ như radio, truyền hình, điện thoại di động, wifi, Bluetooth, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎無線LAN Dịch: Mạng LAN không dây ⚫︎無線電話 Dịch: Điện thoại vô tuyến ⚫︎無線通信 Dịch: Thông tin liên lạc vô tuyến

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 無線 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến các thiết bị và công nghệ không dây. Nó có thể được dùng để mô tả một hệ thống, một thiết bị, hoặc một phương pháp truyền thông. Thông thường, bạn sẽ dùng nó để chỉ ra rằng một thứ gì đó hoạt động mà không cần dây.

Cách viết

無線 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 無線 ⚫︎ Hiragana: むせん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 無線 thông tin liên lạc (vô tuyến thông tin liên lạc)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 有線 (ゆうせん) - hữu tuyến, có dây

Ví dụ câu 1

この部屋には無線LANがありません。 ・Bản dịch: Trong phòng này không có mạng LAN không dây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 無線 để chỉ việc thiếu kết nối internet không dây trong một căn phòng cụ thể.

Ví dụ câu 2

無線のマイクを使っています。 ・Bản dịch: Tôi đang sử dụng micro không dây. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng một micro không dây, minh họa việc sử dụng 無線 trong ngữ cảnh thiết bị.

Nguồn gốc

Từ "無線" được cấu thành từ hai chữ Kanji: "無" (mu - không) và "線" (sen - dây). Cả hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa là "không dây" hoặc "vô tuyến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud