解約(かいやく、kaiyaku)
- hủy hợp đồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIYAKU
解約
かいやく
解約 (かいやく, phiên âm: kaiyaku) có nghĩa là "hủy hợp đồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | hủy hợp đồng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
解約Giải約 có nghĩa là hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng, hoặc thỏa thuận. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc chấm dứt các dịch vụ, sản phẩm hoặc hợp đồng đã ký kết.
⚫︎契約を解約する Dịch: Hủy bỏ hợp đồng. ⚫︎携帯電話の契約を解約したい Dịch: Tôi muốn hủy bỏ hợp đồng điện thoại di động. ⚫︎サブスクリプションを解約する Dịch: Hủy bỏ đăng ký (ví dụ, dịch vụ xem phim, nghe nhạc).
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc chấm dứt hợp đồng hoặc dịch vụ. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như: hủy bỏ hợp đồng thuê nhà, hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm, ngừng sử dụng dịch vụ internet, v.v. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎Chữ Hán: 解約 ⚫︎Cách đọc (hiragana): かいやく ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là 約.
⚫︎破棄Phá棄: Hủy bỏ (hợp đồng, thỏa thuận), thường mang tính đơn phương và có thể có hậu quả pháp lý. ⚫︎キャンセルCancel: Hủy bỏ (việc đặt chỗ, đơn hàng), thường dùng trong các tình huống đơn giản hơn. ⚫︎中止Trúng chỉ: Dừng lại, hủy bỏ (kế hoạch, sự kiện).
⚫︎契約Khế ước: Ký kết, thỏa thuận hợp đồng. ⚫︎締結Đế kết: Ký kết (hợp đồng, thỏa thuận)
契約期間が終了したので、そのサービスを解約しました。 ・Bản dịch: Vì thời hạn hợp đồng đã kết thúc, tôi đã hủy dịch vụ đó. ・Giải thích: Giải thích về việc chấm dứt dịch vụ sau khi hợp đồng hết hạn.
契約内容に不満があったため、解約を申し入れました。 ・Bản dịch: Vì tôi không hài lòng với nội dung hợp đồng, tôi đã yêu cầu hủy bỏ. ・Giải thích: Giải thích về việc yêu cầu hủy bỏ hợp đồng do có sự không hài lòng với nội dung.
解約Giải約 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎解Giải có nghĩa là "giải, gỡ bỏ, tháo dỡ". ⚫︎約Ước có nghĩa là "ước hẹn, hợp đồng". Ghép lại, 解約Giải約 mang ý nghĩa là "giải trừ, hủy bỏ hợp đồng".