Nihongo

アカウント(アカウント、akaunto)
- tài khoản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

KA

カ

カ

U

ウ

ウ

N

ン

ン

TO

ト

ト

アカウント (アカウント, phiên âm: akaunto) có nghĩa là "tài khoản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tài khoản
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アカウント (akaundo) là một từ mượn từ tiếng Anh "account" và có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến thông tin đăng nhập, tài khoản hoặc hồ sơ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến và các dịch vụ. ⚫︎ Trong thế giới kỹ thuật số, nó có nghĩa là tài khoản người dùng, bao gồm thông tin đăng nhập, hồ sơ và quyền truy cập vào các dịch vụ trực tuyến. ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến một tài khoản tài chính, chẳng hạn như tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản chứng khoán.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ソーシャルメディアのアカウントを作成する。 ・Dịch: Tạo tài khoản mạng xã hội. ⚫︎ 銀行の[アカウント]を管理する。 ・Dịch: Quản lý tài khoản ngân hàng. ⚫︎ [アカウント]を削除してください。 ・Dịch: Vui lòng xóa tài khoản của bạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng アカウント trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi nói về: ⚫︎ Việc tạo, đăng nhập, hoặc quản lý tài khoản trên các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến. ⚫︎ Đề cập đến thông tin đăng nhập, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu. ⚫︎ Nói về tài khoản tài chính, chẳng hạn như tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản thanh toán. ⚫︎ Cụm từ "アカウントを登録する" (akaundo o touroku suru) có nghĩa là "đăng ký tài khoản". ⚫︎ Cụm từ "アカウントを削除する" (akaundo o sakujo suru) có nghĩa là "xóa tài khoản".

Cách viết

アカウント được viết bằng katakana: アカウント. Không có cách viết nào khác (ví dụ như kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ID (ID): Thường dùng để chỉ định danh người dùng. ⚫︎ 登録情報 (touroku jouhou): Thông tin đăng ký. ⚫︎ 会員情報 (kaiin jouhou): Thông tin thành viên. ⚫︎ プロフィール (purofiiru): Hồ sơ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì アカウント là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

新しいゲームを始めるには、[アカウント]が必要です。 ・Bản dịch: Bạn cần có một tài khoản để bắt đầu một trò chơi mới. ・Giải thích: Câu này giải thích sự cần thiết của một tài khoản để truy cập vào một trò chơi.

Ví dụ câu 2

パスワードを忘れたので、[アカウント]をリセットしました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên mật khẩu, vì vậy tôi đã đặt lại tài khoản của mình. ・Giải thích: Câu này giải thích hành động đặt lại mật khẩu của một tài khoản.

Nguồn gốc

Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh "account".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud