陽気な(ようきな、youkina)
- vui vẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUKI
陽気
ようき
NA
な
な
陽気な (ようきな, phiên âm: youkina) có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vui vẻ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ようきな陽気な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 陽気です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 陽気に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 陽気じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 陽気だった |
Thể kết thúc (終止形) | 陽気だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 陽気ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 陽気さ |