陽気な(ようきな、youkina)
- vui vẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUKI
陽気
ようき
NA
な
な
陽気な (ようきな, phiên âm: youkina) có nghĩa là "vui vẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | vui vẻ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ようきな陽気な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 陽気です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 陽気に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 陽気じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 陽気だった |
Thể kết thúc (終止形) | 陽気だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 陽気ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 陽気さ |
Giải thích AI
陽気な (ようきな) có nghĩa là vui vẻ, hoạt bát, tươi tắn, hoặc dễ chịu. Nó dùng để miêu tả tính cách, không khí, thời tiết, hoặc bất cứ thứ gì mang đến cảm giác tích cực và thoải mái. Từ này thể hiện sự lạc quan, yêu đời và tràn đầy năng lượng. ⚫︎ Nó thường mô tả những người có tính cách vui vẻ, hòa đồng, luôn tươi cười và mang đến sự vui vẻ cho người khác. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để miêu tả không khí vui vẻ, náo nhiệt của một sự kiện hoặc một địa điểm. ⚫︎ Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để miêu tả thời tiết đẹp, ấm áp và dễ chịu.
⚫︎ 陽気な子供たち ・Bản dịch: Những đứa trẻ vui vẻ. ⚫︎ 陽気な音楽 ・Bản dịch: Âm nhạc vui tươi. ⚫︎ 陽気な天気 ・Bản dịch: Thời tiết dễ chịu.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 陽気な để miêu tả tính cách của một người, ví dụ: "Anh ấy/Cô ấy là một người 陽気な." (Kare wa/Kanojo wa, [yōkina] hito desu.) ⚫︎ Bạn có thể dùng 陽気な để mô tả không khí của một sự kiện, ví dụ: "Bữa tiệc có một không khí 陽気な." (Pātī wa [yōkina] kūki deshita.) ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 陽気な để miêu tả thời tiết, ví dụ: "Hôm nay là một ngày 陽気な." (Kyō wa [yōkina] hi desu.)
⚫︎ Từ 陽気な được viết bằng chữ Kanji: 陽気な ⚫︎ Cách đọc (furigana): ようきな ⚫︎ Phần "な" (na) là một trợ từ tính từ (形容動詞, keiyō dōshi) và không thay đổi.
⚫︎ 楽しい (tanoshī): Vui vẻ, thú vị. ⚫︎ 明るい (akarui): Tươi sáng, vui vẻ, tích cực. ⚫︎ 快活な (kaikatsuna): Hoạt bát, nhanh nhẹn, vui vẻ. ⚫︎ 元気な (genkina): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng, hoạt bát. (Có phần khác biệt nhỏ về ý nghĩa, nhưng có thể dùng thay thế trong một số trường hợp.)
⚫︎ 陰気な (inkina): U ám, buồn rầu. ⚫︎ 憂鬱な (yūutsuna): Buồn bã, chán nản. ⚫︎ 悲しい (kanashii): Buồn, đau khổ.
彼はいつも陽気な笑顔で周りの人を笑顔にする。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn với nụ cười vui vẻ làm cho những người xung quanh cũng vui vẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách một người 陽気な sử dụng tính cách của mình để ảnh hưởng tích cực đến người khác.
春の陽気な日差しの中でピクニックを楽しんだ。 ・Bản dịch: Tôi đã tận hưởng buổi dã ngoại trong ánh nắng ấm áp của mùa xuân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 陽気な để miêu tả thời tiết đẹp và không khí thư giãn.
陽気 (yōki) trong 陽気な bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 陽 (yō): Ánh sáng mặt trời, dương, tích cực. ⚫︎ 気 (ki): Khí, tinh thần, tâm trạng. Do đó, 陽気 nghĩa là "tâm trạng tươi sáng, tràn đầy năng lượng tích cực" và khi thêm "な" (na) vào, nó trở thành tính từ miêu tả đặc điểm này.