割れ物(われもの、waremono)
- đồ dễ vỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WA
割
わ
RE
れ
れ
MONO
物
もの
割れ物 (われもの, phiên âm: waremono) có nghĩa là "đồ dễ vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | đồ dễ vỡ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
割れ物 có nghĩa là đồ dễ vỡ, đồ dễ bị hỏng, hoặc đồ thủy tinh. Nó ám chỉ những vật dễ bị vỡ hoặc hư hỏng nếu bị va chạm hoặc xử lý không cẩn thận.
⚫︎ この箱には割れ物が入っています。 ・Dịch: Hộp này có chứa đồ dễ vỡ. ⚫︎ 割れ物注意。 ・Dịch: Cẩn thận đồ dễ vỡ.
Bạn có thể sử dụng 割れ物 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn cảnh báo người khác về sự hiện diện của những vật dễ vỡ, ví dụ như trên nhãn dán trên hộp hàng. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một món đồ cụ thể dễ bị hỏng, ví dụ như một chiếc bình hoa bằng thủy tinh. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ ra rằng bạn đang nói về đồ vật dễ vỡ.
⚫︎ Thông thường, 割れ物 được viết bằng hiragana: われもの. ⚫︎ Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta cũng có thể sử dụng kanji: 割れ物. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana luôn là "もの".
⚫︎ 壊れやすいもの (kowareyasui mono): Đồ dễ vỡ. ⚫︎ ガラス製品 (garasu seihin): Sản phẩm bằng thủy tinh. ⚫︎ 陶器 (touki): Đồ gốm. ⚫︎ 磁器 (jiki): Đồ sứ.
⚫︎ 丈夫なもの (joubu na mono): Đồ bền. ⚫︎ 頑丈なもの (ganjou na mono): Đồ chắc chắn.
この荷物には割れ物が入っているので、丁寧に扱ってください。 ・Bản dịch: Trong kiện hàng này có đồ dễ vỡ, xin hãy cẩn thận. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải cẩn thận khi xử lý bưu kiện vì nó chứa đồ dễ vỡ.
引っ越しの際は、割れ物は自分で運びます。 ・Bản dịch: Khi chuyển nhà, tôi sẽ tự mình vận chuyển đồ dễ vỡ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra việc tự chịu trách nhiệm đối với các đồ vật dễ vỡ trong quá trình chuyển nhà.
割れ物 được tạo thành từ động từ 割れる (wareru), nghĩa là "vỡ", "nứt", và từ 物 (mono), nghĩa là "vật", "đồ vật". Vì thế, nó có nghĩa đen là "đồ vật dễ vỡ" hoặc "đồ vật có thể vỡ".