Nihongo

脆い(もろい、moroi)
- mỏng manh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MORO

脆

もろ

I

い

い

脆い (もろい, phiên âm: moroi) có nghĩa là "mỏng manh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mỏng manh
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

脆い nghĩa là "mong manh," "dễ vỡ," "yếu đuối". Nó diễn tả sự dễ bị hư hỏng, dễ bị phá hủy, hoặc không bền vững. Nó có thể áp dụng cho các vật thể vật lý, tình cảm, sức khỏe, hoặc các khái niệm trừu tượng khác. Nó biểu thị sự thiếu sức mạnh, độ bền, hoặc khả năng chống lại các tác động từ bên ngoài. ⚫︎ Nó thể hiện sự yếu ớt về mặt thể chất. ⚫︎ Nó cũng có thể biểu thị sự yếu đuối về tinh thần hoặc cảm xúc, chẳng hạn như dễ bị tổn thương. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc mối quan hệ không ổn định hoặc dễ tan vỡ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ガラスは脆い Dịch: Kính rất dễ vỡ. ⚫︎彼女は心が脆い Dịch: Cô ấy có một trái tim mong manh. ⚫︎この橋は古くて脆くなっている Dịch: Cây cầu này đã cũ và đã trở nên dễ vỡ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 脆い để mô tả nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi nói về vật liệu dễ vỡ (ví dụ: thủy tinh, gốm sứ). ⚫︎ Khi nói về sức khỏe yếu hoặc dễ bị bệnh. ⚫︎ Khi nói về tâm trạng dễ bị tổn thương. ⚫︎ Khi mô tả các mối quan hệ hoặc tình huống không ổn định. ⚫︎ Dạng [脆く] (moroku) là dạng liên tục, diễn tả trạng thái "một cách mong manh", "một cách dễ vỡ".

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: もろい. ⚫︎ Kanji là 脆, nhưng ít khi dùng một mình. Thường được dùng trong các từ ghép. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 弱い (yowai): yếu, yếu đuối ⚫︎ 壊れやすい (koware yasui): dễ vỡ ⚫︎ デリケート (derikēto): tinh tế, nhạy cảm ⚫︎ 虚弱(きょじゃく) (kyojaku): yếu ớt (thể chất)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 強い (tsuyoi): khỏe, mạnh ⚫︎ 頑丈(がんじょう)な (ganjou na): vững chắc, bền bỉ ⚫︎ 丈夫(じょうぶ)な (joubu na): khỏe mạnh, chắc chắn

Ví dụ câu 1

このカップは脆いから、丁寧に扱ってください。 ・Bản dịch: Cái tách này dễ vỡ nên hãy cẩn thận khi sử dụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 脆い để mô tả đặc tính của tách, nhấn mạnh tính dễ vỡ của nó.

Ví dụ câu 2

彼は脆い心の持ち主で、少しのことでも傷つきやすい。 ・Bản dịch: Anh ấy là người có trái tim mong manh, dễ bị tổn thương bởi những điều nhỏ nhặt. ・Giải thích: Ở đây, 脆い được dùng để mô tả tính cách dễ bị tổn thương của một người.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 脆い có thể liên quan đến việc nó mô tả một trạng thái vật lý không bền hoặc dễ vỡ. Từ này xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật, phản ánh sự quan trọng của việc hiểu rõ về tính chất dễ bị tổn thương của nhiều thứ trong cuộc sống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud