欠片(かけら、kakera)
- mảnh vỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKERA
欠片
かけら
欠片 (かけら, phiên âm: kakera) có nghĩa là "mảnh vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mảnh vỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
欠片 có nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn, hoặc phần nhỏ của một thứ gì đó. Nó thường dùng để chỉ những phần nhỏ, rời rạc, không còn nguyên vẹn của một vật thể, một khái niệm, hoặc một trải nghiệm. Từ này gợi lên hình ảnh về sự chia cắt, phân mảnh. ⚫︎ Nó có thể chỉ những mảnh vỡ vật chất như thủy tinh, gốm, đá, hoặc các bộ phận nhỏ của một vật lớn. ⚫︎ Ngoài ra, 欠片 còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phần, một chút, hoặc một dấu vết của một thứ trừu tượng như ký ức, tình cảm, hoặc thông tin. ⚫︎ Khái niệm về 欠片 thường đi kèm với cảm giác về sự không hoàn chỉnh, thiếu sót hoặc mất mát.
⚫︎ ガラスの欠片 Dịch: Mảnh vỡ thủy tinh ⚫︎ 記憶の欠片 Dịch: Mảnh ký ức ⚫︎ 希望の欠片 Dịch: Một chút hy vọng
欠片 thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính trang trọng và gợi hình hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để diễn tả một cách cụ thể và giàu hình ảnh về những phần nhỏ, rời rạc của một thứ gì đó.
⚫︎ Chữ kanji: 欠片 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かけら ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ phần ⚫︎ mảnh ⚫︎ miếng ⚫︎ vụn ⚫︎ đoạn ⚫︎ 切れ端 (kirehashi) - phần cắt ra, phần thừa, mảnh vỡ (có thể sử dụng trong nhiều trường hợp hơn)
⚫︎ 全体 (zentai) - toàn bộ, toàn thể ⚫︎ 全部 (zenbu) - tất cả ⚫︎ 完全 (kanzen) - hoàn hảo, hoàn chỉnh ⚫︎ まとまり (matomari) - sự thống nhất, sự gắn kết
割れた皿の欠片を拾いました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhặt những mảnh vỡ của chiếc đĩa bị vỡ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 欠片 để chỉ các mảnh vỡ vật lý của chiếc đĩa.
彼女は彼の言葉に嘘の欠片を感じた。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy có một chút dối trá trong lời nói của anh ấy. ・Giải thích: Ở đây, 欠片 dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một phần nhỏ của sự dối trá được cảm nhận.
欠片 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 欠 (ketsu) có nghĩa là "thiếu, khuyết, thiếu sót". ⚫︎ 片 (hen, kata) có nghĩa là "mảnh, một bên, một phía". Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "thiếu một phần" hoặc "phần bị thiếu" tạo nên nghĩa "mảnh vỡ", "mảnh vụn".