欠片(かけら、kakera)
- mảnh vỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKERA
欠片
かけら
欠片 (かけら, phiên âm: kakera) có nghĩa là "mảnh vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mảnh vỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKERA
欠片
かけら
欠片 (かけら, phiên âm: kakera) có nghĩa là "mảnh vỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | mảnh vỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |