屑(くず、kuzu)
- rác vụn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUZU
屑
くず
屑 (くず, phiên âm: kuzu) có nghĩa là "rác vụn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | rác vụn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
屑 (くず - kuzu) trong tiếng Việt có nghĩa là "rác", "phế liệu", hoặc "thứ vô dụng". Nó ám chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng, bị bỏ đi, hoặc những người, vật có phẩm chất kém, không đáng tin cậy. 屑 có thể được dùng theo nghĩa đen để chỉ rác thải, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật bị coi thường.
⚫︎ ゴミ箱に 屑 を捨てる。 Dịch: Vứt rác vào thùng rác. ⚫︎ あの人は 屑 だ。 Dịch: Người đó là một thứ vô dụng. ⚫︎ 金属の 屑 を集める。 Dịch: Thu thập phế liệu kim loại.
⚫︎ Sử dụng khi nói về rác thải, phế liệu, những thứ không cần thiết. ⚫︎ Sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người, vật có phẩm chất tồi tệ, đáng khinh, hoặc không đáng tin cậy. Cách dùng này có phần thô tục và mang tính xúc phạm, nên cần cẩn trọng khi sử dụng. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể dùng 屑 hoặc những từ tương tự khi bạn thấy ai đó thực sự không ra gì hoặc một thứ gì đó hoàn toàn vô dụng.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 屑 (kuzu), hoặc bằng chữ hiragana くず. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ ゴミ (gomi): Rác, rác thải. ⚫︎ ガラクタ (garakuta): Đồ bỏ đi, đồ cũ nát. ⚫︎ 粗大ゴミ (sodaigomi): Rác thải lớn. ⚫︎ クズ (kuzu): (Cách viết katakana của 屑) Rác, đồ bỏ đi, kẻ vô dụng. ⚫︎ かす (kasu): Bã, cặn bã.
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Có thể dùng những từ sau đây để ám chỉ ngược lại: ⚫︎ 宝 (takara): Kho báu. ⚫︎ 価値 (kachi): Giá trị. ⚫︎ 重要 (juuyou): Quan trọng. ⚫︎ 貴重 (kichou): Quý giá.
彼は 屑 呼ばわりされている。 ・Bản dịch: Anh ta bị gọi là đồ bỏ đi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó bị người khác coi thường, bị đánh giá thấp.
あの映画は 屑 みたいだった。 ・Bản dịch: Bộ phim đó như là một thứ bỏ đi. ・Giải thích: Ý nói bộ phim rất tệ, không đáng xem.
Nguồn gốc của chữ 屑 (kuzu) trong tiếng Nhật có thể liên quan đến việc chỉ những mảnh vụn, phần thừa của vật liệu sau khi chế biến. Chữ Hán 屑 vốn có nghĩa là "mảnh vụn", "rác rưởi", được dùng để chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng.