Nihongo

捌きます(さばきます、sabakimasu)
- xử lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SABA

捌

さば

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

捌きます (さばきます, phiên âm: sabakimasu) có nghĩa là "xử lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xử lý
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sabakimasu

Hiragana:さばきます

Thể lịch sự
(ます形)
さばきます捌きます。deal with.
Thể từ điển
(辞書形)
捌くdeal with
Thể liên dụng
(て形)
捌いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
捌かないnot deal with

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
捌いたdeal withed
Thể kết thúc
(終止形)
捌く。deal with.
Thể điều kiện
(仮定形)
捌けばif deal with
Thể ý chí
(意志形)
捌こう !let's deal with
Thể mệnh lệnh
(命令形)
捌け !deal with !
Giải thích AI
Ý nghĩa

捌きます (さばきます) có nghĩa là xẻ, mổ, hoặc sơ chế (cá, thịt), hoặc là giải quyết, xử lý (vấn đề, tình huống). Nó chỉ hành động tách rời, cắt nhỏ, làm cho một thứ gì đó trở nên dễ dàng hơn để sử dụng hoặc để giải quyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 魚を捌きます。 Dịch: Tôi sẽ sơ chế cá. ⚫︎ 事件を捌きます。 Dịch: Tôi sẽ xử lý vụ việc. ⚫︎ 彼は鶏を上手に捌きます。 Dịch: Anh ấy khéo léo sơ chế gà.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả hành động sơ chế, chuẩn bị thực phẩm (cá, thịt), ví dụ như loại bỏ xương, vảy. ⚫︎ Dùng để nói về việc giải quyết, xử lý các vấn đề, vụ việc, hoặc công việc một cách hiệu quả. ⚫︎ Thường sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, luật pháp, hoặc công việc liên quan đến giải quyết vấn đề.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 捌きます. ⚫︎ Cách đọc: さばきます (Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) luôn là "きます". ⚫︎ Các dạng chia động từ của 捌きます: * Thể ます: 捌きます (sabaki mas) * Thể từ điển: 捌く (sabaku) * Thể て: 捌いて (saite) * Thể quá khứ: 捌きました (sabakima shita)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 処理します (shori shimasu): Xử lý, giải quyết (vấn đề). ⚫︎ 解体します (kaitai shimasu): Tháo dỡ, mổ (thường dùng cho động vật lớn hoặc các cấu trúc). ⚫︎ さばく (sabaku): Đây là dạng từ điển của 捌きます.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là không hành động, bỏ qua, hoặc không giải quyết.

Ví dụ câu 1

鮮魚店で新鮮な魚を捌いています。 ・Bản dịch: Họ đang sơ chế cá tươi tại cửa hàng cá. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sơ chế cá tại cửa hàng.

Ví dụ câu 2

警察は事件を迅速に捌きました。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã nhanh chóng giải quyết vụ việc. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ việc cảnh sát đã xử lý vụ việc một cách hiệu quả.

Nguồn gốc

Chữ Hán 捌 (bát) có nghĩa là "tách ra, phân chia". Kết hợp với chữ "きます" (đến từ động từ "する" – làm), tạo thành động từ 捌きます, nghĩa là hành động tách rời, xử lý.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud