Nihongo

裁きます(さばきます、sabakimasu)
- xét xử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SABA

裁

さば

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

裁きます (さばきます, phiên âm: sabakimasu) có nghĩa là "xét xử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xét xử
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sabakimasu

Hiragana:さばきます

Thể lịch sự
(ます形)
さばきます裁きます。judge.
Thể từ điển
(辞書形)
裁くjudge
Thể liên dụng
(て形)
裁いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
裁かないnot judge

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
裁いたjudged
Thể kết thúc
(終止形)
裁く。judge.
Thể điều kiện
(仮定形)
裁けばif judge
Thể ý chí
(意志形)
裁こう !let's judge
Thể mệnh lệnh
(命令形)
裁け !judge !
Giải thích AI
Ý nghĩa

裁きます裁きます có nghĩa là "phán xét", "xử lý", hoặc "đánh giá" một tình huống, vấn đề, hoặc một ai đó. Nó thể hiện hành động đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn. Hành động này có thể liên quan đến việc đánh giá đúng sai, hoặc quyết định về kết quả của một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎裁判官は被告を裁きました。 Dịch: Thẩm phán đã phán xét bị cáo. ⚫︎問題の解決策を裁きます。 Dịch: Tôi sẽ đánh giá giải pháp cho vấn đề. ⚫︎先生は生徒の作品を裁きます。 Dịch: Giáo viên đánh giá các tác phẩm của học sinh.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 裁きます裁きます trong các tình huống cần thiết phải đưa ra một đánh giá, phán quyết, hoặc quyết định. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong tòa án, hoặc khi đánh giá công việc. ⚫︎ Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi ai đó cần đánh giá một vấn đề hoặc tình huống.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Kanji: 裁裁 và thêm trợ động từ きますきます (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana luôn là きますきます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 判断します (handan shimasu) - Phán đoán, đánh giá. ⚫︎ 評価します (hyouka shimasu) - Đánh giá, bình phẩm. ⚫︎ 審査します (shinsa shimasu) - Thẩm tra, kiểm tra.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ câu 1

彼は法律に従って事件を裁きました。 ・Bản dịch: Anh ta đã phán quyết vụ việc theo luật pháp. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 裁きます裁きました trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc phán xét một vụ việc dựa trên luật lệ.

Ví dụ câu 2

彼女は彼の言動を厳しく裁きました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nghiêm khắc phán xét hành động và lời nói của anh ấy. ・Giải thích: Ở đây, 裁きました裁きました được dùng để diễn tả sự đánh giá khắt khe về hành vi của người khác.

Nguồn gốc

Từ "裁" (sa-ki) có nghĩa là "cắt, xén, hoặc phán xét" và "きます" (kimasu) là trợ động từ để diễn tả hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud