Nihongo

裁量(さいりょう、sairyou)
- tùy ý quyết định

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAIRYOU

裁量

さいりょう

裁量 (さいりょう, phiên âm: sairyou) có nghĩa là "tùy ý quyết định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tùy ý quyết định
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

裁量 (さいりょう) có nghĩa là sự phán đoán, sự tự ý quyết định, quyền tự chủ, hoặc quyền quyết định dựa trên tình hình cụ thể. Nó thường ám chỉ khả năng của một người hoặc một tổ chức để đưa ra các quyết định mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc, mà dựa trên sự hiểu biết và đánh giá của riêng họ. Từ này nhấn mạnh vào việc đưa ra quyết định một cách linh hoạt, có cân nhắc đến hoàn cảnh. Từ này nhấn mạnh việc cân nhắc và đánh giá.

Ví dụ cụ thể

⚫︎上司は部下に裁量を与えた。 ・Dịch: Cấp trên đã trao quyền tự quyết cho cấp dưới. ⚫︎状況に応じて、裁量で判断してください。 ・Dịch: Hãy phán đoán bằng sự tự chủ tùy theo tình hình. ⚫︎裁量の範囲内で、できるだけ柔軟に対応してください。 ・Dịch: Vui lòng đối ứng linh hoạt nhất có thể trong phạm vi [sự tự chủ].

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 裁量 khi nói về việc ai đó có quyền đưa ra quyết định độc lập, đặc biệt là trong các tình huống cần sự linh hoạt và phán đoán cá nhân. Từ này thường được dùng trong môi trường làm việc, kinh doanh, hoặc các tình huống pháp lý. Nó thể hiện việc ủy quyền hoặc trao quyền cho ai đó để họ có thể tự quyết định mà không cần tuân theo các quy tắc cứng nhắc.

Cách viết

裁量 thường được viết bằng kanji 裁量. Cách đọc là さいりょう (hiragana). Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana) của từ này là cố định và không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎判断 (はん단): Phán đoán ⚫︎決定 (けってい): Quyết định ⚫︎自由 (じゆう): Tự do ⚫︎自律 (じりつ): Tự chủ ⚫︎権限 (けんげん): Quyền hạn ⚫︎権威 (けんい): Quyền uy ⚫︎判断力 (はんだんりょく): Khả năng phán đoán ⚫︎裁決 (さいけつ): Sự phán quyết, sự quyết định

Từ trái nghĩa

⚫︎拘束 (こうそく): Ràng buộc ⚫︎制約 (せいやく): Hạn chế ⚫︎義務 (ぎむ): Nghĩa vụ

Ví dụ câu 1

このプロジェクトでは、各担当者に裁量が与えられています。 ・Dịch: Trong dự án này, mỗi người phụ trách đều được trao quyền tự chủ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng những người tham gia dự án có thể tự mình quyết định trong phạm vi công việc được giao.

Ví dụ câu 2

裁量がないと、変化に対応できません。 ・Dịch: Nếu không có quyền tự quyết, bạn sẽ không thể đối phó với những thay đổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc có quyền tự quyết để thích ứng với các tình huống mới.

Nguồn gốc

Từ 裁量 được tạo thành từ hai chữ kanji: 裁 (さい, nghĩa là phán đoán, quyết định) và 量 (りょう, nghĩa là số lượng, phạm vi). Ghép lại, chúng diễn tả ý nghĩa về quyền đưa ra quyết định trong một phạm vi nhất định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud