Nihongo

権力者(けんりょくしゃ、kenryokusha)
- người có quyền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENRYOKUSHA

権力者

けんりょくしゃ

権力者 (けんりょくしゃ, phiên âm: kenryokusha) có nghĩa là "người có quyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:người có quyền
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

権力者権力者 có nghĩa là người nắm giữ quyền lực, người có địa vị cao và có khả năng chi phối, điều khiển người khác, hoặc đưa ra các quyết định quan trọng trong xã hội, tổ chức, hoặc một lĩnh vực cụ thể. Đó có thể là những người nắm giữ các vị trí lãnh đạo, quản lý, hoặc những người có tầm ảnh hưởng lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その会社には、隠れた権力者がいる。 ⚫︎Dịch: Trong công ty đó, có một người có quyền lực ngầm. ⚫︎権力者は、国民の生活に大きな影響を与える。 ⚫︎Dịch: Những người nắm quyền lực có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 権力者権力者 để chỉ những người có quyền lực trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong chính trị, kinh doanh, giáo dục, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và có thể mang nghĩa tích cực (nếu người đó sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm) hoặc tiêu cực (nếu người đó lạm dụng quyền lực).

Cách viết

Từ 権力者権力者 thường được viết bằng kanji. Không có cách viết nào khác thông thường. Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎支配者 (しはいしゃ): Người thống trị, người cai trị. ⚫︎指導者 (しどうしゃ): Người lãnh đạo, người hướng dẫn. ⚫︎重鎮 (じゅうちん): Nhân vật chủ chốt, người có vai vế.

Từ trái nghĩa

⚫︎一般人 (いっぱんじん): Người bình thường, người dân thường. ⚫︎弱者 (じゃくしゃ): Người yếu thế, người bị thiệt thòi. ⚫︎市民 (しみん): Công dân.

Ví dụ câu 1

彼はその国の権力者に近づくため、政治の世界に入った。 ・Bản dịch: Anh ta bước vào thế giới chính trị để đến gần những người có quyền lực của đất nước đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó muốn có được quyền lực hoặc muốn tiếp cận những người có quyền lực để đạt được mục đích của mình.

Ví dụ câu 2

その事件は権力者の不正を暴き出した。 ・Bản dịch: Vụ việc đó đã phanh phui những hành vi sai trái của những người có quyền lực. ・Giải thích: Câu này cho thấy 権力者権力者 ở đây ám chỉ những người đã lợi dụng vị trí của mình để làm những điều sai trái.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 権力 (けんりょく): Quyền lực, thế lực. ⚫︎ 者 (しゃ): Người, kẻ (hậu tố chỉ người). Vì vậy, 権力者権力者 có nghĩa đen là "người có quyền lực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud