Nihongo

権力(けんりょく、kenryoku)
- quyền lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENRYOKU

権力

けんりょく

権力 (けんりょく, phiên âm: kenryoku) có nghĩa là "quyền lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:quyền lực
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

権力 (けんりょく) trong tiếng Việt có nghĩa là "quyền lực", "thế lực", hoặc "chính quyền". Nó ám chỉ khả năng kiểm soát, chi phối người khác hoặc tình hình, thường liên quan đến vị trí, chức vụ, hoặc sức mạnh. Nó bao gồm khả năng đưa ra quyết định, thi hành luật lệ, và có ảnh hưởng đến người khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎政府は国民に対する権力を行使する。 ・Dịch: Chính phủ thực thi quyền lực đối với người dân. ⚫︎彼は会社で大きな権力を持っている。 ・Dịch: Anh ấy có [quyền lực] lớn trong công ty. ⚫︎その権力者は国民の生活を苦しめている。 ・Dịch: Kẻ có [quyền lực] đó đang làm khổ cuộc sống của người dân.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 権力 khi bạn muốn nói về khả năng chi phối, kiểm soát hoặc tầm ảnh hưởng của một người, tổ chức hoặc chính phủ. ⚫︎Nó thường được dùng trong các tình huống liên quan đến chính trị, kinh doanh, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự phân chia quyền lực. ⚫︎Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 権力 là quyền lực gì (chính trị, kinh tế, xã hội, v.v.).

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 権力. ⚫︎Cách đọc (furigana) là けんりょく. ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎力 (ちから): Sức mạnh, quyền lực nói chung. ⚫︎支配力 (しはいりょく): Khả năng chi phối, thống trị. ⚫︎勢力 (せいりょく): Thế lực, ảnh hưởng, quyền lực (trong một lĩnh vực cụ thể). ⚫︎権威 (けんい): Uy quyền, thẩm quyền.

Từ trái nghĩa

⚫︎弱さ (よわさ): Sự yếu đuối, thiếu [quyền lực]. ⚫︎無力 (むりょく): Bất lực, không có sức mạnh.

Ví dụ câu 1

彼は会社の権力闘争に巻き込まれた。 ・Bản dịch: Anh ta bị cuốn vào cuộc chiến [quyền lực] của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy 権力 được dùng để chỉ cuộc cạnh tranh giành quyền lực trong một tổ chức.

Ví dụ câu 2

権力を濫用することは許されない。 ・Bản dịch: Việc lạm dụng [quyền lực] là không được phép. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự lên án đối với việc sử dụng quyền lực không đúng cách.

Nguồn gốc

権力 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 権 (quyền), có nghĩa là "quyền", "thẩm quyền", và 力 (lực), có nghĩa là "sức mạnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud