Nihongo

滅びます(ほろびます、horobimasu)
- diệt vong

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HORO

滅

ほろ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

滅びます (ほろびます, phiên âm: horobimasu) có nghĩa là "diệt vong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:diệt vong
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:horobimasu

Hiragana:ほろびます

Thể lịch sự
(ます形)
ほろびます滅びます。perish.
Thể từ điển
(辞書形)
滅びるperish
Thể liên dụng
(て形)
滅びて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
滅びないnot perish

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
滅びたperished
Thể kết thúc
(終止形)
滅びる。perish.
Thể điều kiện
(仮定形)
滅びればif perish
Thể ý chí
(意志形)
滅びよう !let's perish
Thể mệnh lệnh
(命令形)
滅びろ !perish !
Giải thích AI
Ý nghĩa

滅びます (horobimasu) có nghĩa là "bị hủy diệt", "bị phá hủy", "sụp đổ", hoặc "tàn lụi". Nó diễn tả sự biến mất hoàn toàn hoặc sự chấm dứt của một cái gì đó, có thể là một vật thể, một khái niệm, một tổ chức, hoặc thậm chí là một nền văn minh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kết thúc một cách bi thảm hoặc không thể cứu vãn. ⚫︎Động từ này là dạng ます (masu) của động từ nguyên thể 滅びる (horobiru). ⚫︎Nó diễn tả hành động tự thân hoặc bị động, không cần tác nhân trực tiếp. ⚫︎Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国が滅びます Dịch: Đất nước bị sụp đổ. ⚫︎文明が滅びます Dịch: Nền văn minh sụp đổ. ⚫︎希望が滅びます Dịch: Hy vọng tan biến.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn tả sự kết thúc, hủy diệt một cách nghiêm trọng. ⚫︎Thường dùng trong văn viết, phim ảnh, hoặc trong những cuộc trò chuyện nghiêm túc khi thảo luận về những vấn đề nghiêm trọng như chiến tranh, thiên tai, hoặc sự sụp đổ của một hệ thống. ⚫︎Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: ほろびます ⚫︎Viết bằng kanji: 滅びます ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là び.

Từ đồng nghĩa

⚫︎崩壊します (houkai shimasu) - Sụp đổ, tan rã (thường dùng cho các cấu trúc, tổ chức). ⚫︎消滅します (shoumetsu shimasu) - Tiêu diệt, biến mất (thường dùng cho sự vật, hiện tượng). ⚫︎破滅します (hametsu shimasu) - Bị hủy hoại, sụp đổ (mang tính chất thảm khốc hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎生まれます (umaremasu) - Sinh ra, ra đời. ⚫︎発展します (hatten shimasu) - Phát triển. ⚫︎繁栄します (han'ei shimasu) - Thịnh vượng.

Ví dụ câu 1

戦争によって、多くの都市が滅びました。 ・Bản dịch: Do chiến tranh, nhiều thành phố đã bị phá hủy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 滅びます để diễn tả sự phá hủy của các thành phố do chiến tranh.

Ví dụ câu 2

その国の文化は、長い年月をかけて滅びました。 ・Bản dịch: Văn hóa của đất nước đó đã từ từ lụi tàn theo năm tháng. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự kết thúc của một nền văn hóa theo thời gian.

Nguồn gốc

Từ gốc của từ này là 滅びる (horobiru). Kanji 滅 (metsu) mang nghĩa "diệt vong", "hủy diệt", và chữ びる(biru) là một hậu tố động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud