復刻(ふっこく、fuっkoku)
- tái bản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKKOKU
復刻
ふっここく
復刻 (ふっこく, phiên âm: fuっkoku) có nghĩa là "tái bản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tái bản |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
復刻 có nghĩa là tái bản, tái hiện, hoặc phục chế lại một sản phẩm, tác phẩm, hoặc sự kiện đã từng tồn tại trong quá khứ. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một phiên bản mới, giống với bản gốc càng nhiều càng tốt. 復刻 thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xuất bản sách, phát hành lại phim, trò chơi, hoặc sản xuất lại các sản phẩm cổ điển.
⚫︎あの小説は、復刻版が出版された。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết đó đã được xuất bản bản 復刻. ⚫︎復刻版のゲームは、オリジナル版の雰囲気を忠実に再現している。 Dịch: Trò chơi phiên bản 復刻 tái hiện trung thực không khí của bản gốc. ⚫︎この時計は、昔のモデルを復刻したものです。 Dịch: Chiếc đồng hồ này là một phiên bản 復刻 của mẫu cũ.
Bạn có thể sử dụng 復刻 khi bạn muốn nói về việc tái tạo lại một thứ gì đó từ quá khứ. Nó thích hợp trong nhiều tình huống, từ việc thảo luận về các sản phẩm được sản xuất lại đến việc mô tả các sự kiện lịch sử được tái hiện. Sử dụng 復刻 khi muốn nhấn mạnh sự sao chép chính xác từ bản gốc.
復刻 được viết bằng Kanji là 復刻. Cách đọc là ふっこく (fukkoku) trong hiragana. Nó không có nhiều cách viết khác, và okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là không đổi.
⚫︎ 再現 (さいげん - saigen): Tái hiện, mô phỏng. ⚫︎ 復元 (ふくげん - fukugen): Phục hồi, khôi phục. ⚫︎ 復旧 (ふっきゅう - fukkyuu): Phục hồi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng).
⚫︎ 新規 (しんき - shinki): Mới, lần đầu. ⚫︎ 創造 (そうぞう - souzou): Sáng tạo.
この映画は、昔の作品を復刻したもので、当時の技術を駆使して作られた。 ・Bản dịch: Bộ phim này là bản 復刻 của một tác phẩm cũ, được tạo ra bằng cách sử dụng công nghệ thời đó. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc bộ phim là một phiên bản được làm lại từ một tác phẩm cũ, sử dụng các kỹ thuật thời đó để tái hiện nó.
限定版として、あの名作の復刻版が発売された。 ・Bản dịch: Phiên bản 復刻 của kiệt tác đó đã được phát hành dưới dạng phiên bản giới hạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy phiên bản 復刻 được phát hành như một sự kiện đặc biệt, nhấn mạnh tính độc đáo của nó.
Từ 復刻 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 復 (fuku), có nghĩa là "trở lại" hoặc "khôi phục", và 刻 (koku), có nghĩa là "khắc", "in" hoặc "thời gian". Sự kết hợp này thể hiện ý tưởng "khắc lại" hoặc "tái hiện" một thứ đã từng tồn tại.