Nihongo

滅亡(めつぼう、metsubou)
- diệt vong

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

METSUBOU

滅亡

めつぼう

滅亡 (めつぼう, phiên âm: metsubou) có nghĩa là "diệt vong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:diệt vong
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

滅亡 nghĩa là sự 滅亡, sự sụp đổ, sự tiêu vong, hoặc sự diệt vong. Nó thể hiện sự kết thúc hoàn toàn của một thứ gì đó, thường là một quốc gia, một nền văn minh, một tổ chức, hoặc thậm chí một khái niệm. Nó bao gồm ý nghĩa của việc không còn tồn tại nữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎国が滅亡する Translation: Đất nước diệt vong. ⚫︎文明の滅亡 Translation: Sự sụp đổ của nền văn minh. ⚫︎会社が滅亡の危機に瀕している Translation: Công ty đang đứng trước bờ vực 滅亡.

Cách sử dụng

Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự kết thúc hoàn toàn của một thứ gì đó, đặc biệt là các sự kiện lớn và nghiêm trọng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, chính trị, hoặc những tình huống có tính chất bi thảm.

Cách viết

Chữ Hán: 滅亡 Cách đọc (hiragana): めつぼう Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 崩壊 (ほうかい) - sụp đổ, tan rã ⚫︎ 終焉 (しゅうえん) - kết thúc, chấm dứt ⚫︎ 破滅 (はめつ) - hủy diệt, tiêu diệt ⚫︎ 消滅 (しょうめつ) - tiêu tan, biến mất ⚫︎ 絶滅 (ぜつめつ) - tuyệt chủng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 存続 (そんぞく) - tồn tại, tiếp tục ⚫︎ 生存 (せいぞん) - sống sót ⚫︎ 繁栄 (はんえい) - phồn vinh, thịnh vượng

Ví dụ câu 1

ローマ帝国は長年の戦争と nội bộ政治の混乱により滅亡した。 ・Bản dịch: Đế chế La Mã đã sụp đổ do chiến tranh kéo dài và tình hình chính trị nội bộ hỗn loạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự 滅亡 của một đế chế lớn.

Ví dụ câu 2

地球温暖化は、多くの種の滅亡を引き起こす可能性がある。 ・Bản dịch: Sự nóng lên toàn cầu có thể gây ra sự tuyệt chủng của nhiều loài. ・Giải thích: Câu này nói về khả năng 滅亡 của các loài do biến đổi khí hậu.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 滅 (metsu): diệt, hủy diệt ⚫︎ 亡 (bou): vong, mất, chết Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "sự 滅亡" hoặc "bị diệt vong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud