末尾(まつび、matsubi)
- cuối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MATSUBI
末尾
まつび
末尾 (まつび, phiên âm: matsubi) có nghĩa là "cuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cuối |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MATSUBI
末尾
まつび
末尾 (まつび, phiên âm: matsubi) có nghĩa là "cuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cuối |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |