Nihongo

末尾(まつび、matsubi)
- cuối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MATSUBI

末尾

まつび

末尾 (まつび, phiên âm: matsubi) có nghĩa là "cuối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cuối
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

末尾 có nghĩa là "cuối", "chót", hoặc "phần cuối". Nó chỉ vị trí cuối cùng của một chuỗi, danh sách, văn bản, hoặc bất kỳ thứ tự nào khác. 末尾 thường được dùng trong các tình huống cần chỉ ra điểm kết thúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎リストの末尾に追加する。 ・Dịch: Thêm vào cuối danh sách. ⚫︎手紙の末尾に署名する。 ・Dịch: Ký tên ở cuối thư. ⚫︎ファイルの末尾までスクロールする。 ・Dịch: Cuộn đến cuối tập tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 末尾 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như: ⚫︎Khi nói về phần cuối của một bài viết hoặc một cuốn sách. ⚫︎Khi chỉ vị trí cuối cùng trong một danh sách hoặc một chuỗi sự kiện. ⚫︎Khi nói về phần cuối của một tin nhắn, email, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp viết nào khác. ⚫︎Khi đề cập đến phần cuối của một tệp hoặc một tài liệu trong máy tính.

Cách viết

末尾 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: まつび ⚫︎Kanji: 末尾 Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là び.

Từ đồng nghĩa

⚫︎最後(さいご): Cuối cùng ⚫︎終わり(おわり): Kết thúc ⚫︎終末(しゅうまつ): Chót (thường dùng cho thời gian)

Từ trái nghĩa

⚫︎最初(さいしょ): Đầu tiên ⚫︎冒頭(ぼうとう): Phần đầu ⚫︎先頭(せんとう): Hàng đầu

Ví dụ câu 1

レポートの末尾に参考文献を載せてください。 ・Bản dịch: Vui lòng liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối báo cáo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 末尾 để chỉ ra vị trí của phần tài liệu tham khảo trong báo cáo.

Ví dụ câu 2

このメールの末尾に私の連絡先があります。 ・Bản dịch: Thông tin liên hệ của tôi nằm ở cuối email này. ・Giải thích: Ở đây, 末尾 được dùng để chỉ phần cuối của email nơi thông tin liên hệ được cung cấp.

Nguồn gốc

Từ 末 (mạt) nghĩa là "cuối", "chót" và 尾 (vĩ) nghĩa là "đuôi". Ghép hai chữ này lại để chỉ "phần cuối" hoặc "vị trí cuối cùng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud