先端(せんたん、sentaん)
- đầu mút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAN
先端
せんたん
先端 (せんたん, phiên âm: sentaん) có nghĩa là "đầu mút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đầu mút |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
先端 có nghĩa là "đầu mút," "mũi nhọn," hoặc "tiên tiến." Nó có thể chỉ đến điểm xa nhất của một vật thể, hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, nó thể hiện sự vượt trội, đi đầu trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ đến phần cuối, phần chóp của một vật. ⚫︎ Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó đề cập đến sự phát triển, công nghệ hoặc ý tưởng tiên tiến nhất.
⚫︎ ナイフの先端 ⚫︎ Bản dịch: Đầu mũi dao. ⚫︎ 科学技術の先端 ⚫︎ Bản dịch: Công nghệ khoa học tiên tiến. ⚫︎ 先端医療 ⚫︎ Bản dịch: Y học tiên tiến.
Bạn có thể sử dụng 先端 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về điểm cuối của một vật. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự tiên tiến hoặc hiện đại trong một lĩnh vực. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các bài báo, tài liệu chuyên môn, hoặc trong giao tiếp trang trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 先端. ⚫︎ Cách đọc: せんたん (sen-tan) (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎ トップ(toppu): đỉnh, đầu. ⚫︎ 最前線(saizensen): tuyến đầu. ⚫︎ 最先端(saisentan): tiên tiến nhất.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ sự lạc hậu, cũ kỹ để diễn tả ý đối lập, ví dụ: 後進(kōshin: tụt hậu), 旧式(kyūshiki: kiểu cũ).
このペンは先端が細くて書きやすいです。 ⚫︎ Bản dịch: Cái bút này có đầu nhọn nên dễ viết. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 先端 để chỉ phần đầu của chiếc bút.
先端技術は社会を大きく変えています。 ⚫︎ Bản dịch: Công nghệ tiên tiến đang thay đổi xã hội một cách lớn lao. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 先端 để chỉ công nghệ hiện đại.
先端 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ chữ 先 (sen: trước, đầu) và chữ 端 (tan: đầu mút, mép). Nó thể hiện ý nghĩa là phần đầu hoặc điểm đi đầu của một cái gì đó.