先端(せんたん、sentaん)
- đầu mút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAN
先端
せんたん
先端 (せんたん, phiên âm: sentaん) có nghĩa là "đầu mút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đầu mút |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENTAN
先端
せんたん
先端 (せんたん, phiên âm: sentaん) có nghĩa là "đầu mút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đầu mút |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |