理屈(りくつ、rikutsu)
- lý lẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIKUTSU
理屈
りくつ
理屈 (りくつ, phiên âm: rikutsu) có nghĩa là "lý lẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lý lẽ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
理屈 được hiểu là "lý lẽ", "lập luận", hoặc "sự biện minh" trong tiếng Việt. Nó thường chỉ đến các suy nghĩ, lập luận dựa trên logic và lý trí, có thể dùng để giải thích, chứng minh hoặc bảo vệ một quan điểm nào đó. Tuy nhiên, 理屈 đôi khi còn mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời nói vô nghĩa, vòng vo, hoặc chỉ tìm cách biện minh, bao biện.
⚫︎ そんな理屈は通らない。 Dịch: Lập luận đó không có lý. ⚫︎ 理屈ばかり言ってないで、行動しなさい。 Dịch: Đừng chỉ nói lý thuyết suông, hãy hành động đi. ⚫︎ 彼は理屈っぽい。 Dịch: Anh ấy rất thích lý luận/lý sự.
Bạn có thể sử dụng 理屈 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn phê phán một lập luận không hợp lý. ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu người khác giải thích một vấn đề bằng logic và lý lẽ. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ trích ai đó chỉ biết dùng lý lẽ mà không hành động. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả ai đó hay dùng lý sự để giải thích. Chú ý rằng, tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của 理屈 có thể khác nhau.
理屈 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 理屈 ⚫︎ Hiragana: りくつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là "くつ".
⚫︎ 理由 (りゆう - lý do) ⚫︎ 論理 (ろんり - logic, lập luận) ⚫︎ 言い訳 (いいわけ - lời biện hộ, lời giải thích) (tuy nhiên, mang nghĩa tiêu cực hơn) ⚫︎ 説明 (せつめい - giải thích)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự thiếu logic, vô lý có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 非論理的 (ひろんりてき - phi logic) ⚫︎ 無茶 (むちゃ - vô lý, lố bịch)
そんなの理屈じゃない! ・Bản dịch: Đó không phải là lý lẽ! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự phủ nhận một lập luận, cho rằng nó không hợp lý hoặc không có cơ sở.
子供の理屈には、いつも驚かされる。 ・Bản dịch: Tôi luôn ngạc nhiên bởi những lý lẽ của trẻ con. ・Giải thích: Câu này nói về sự ngạc nhiên trước những lập luận đôi khi ngây thơ nhưng lại rất độc đáo của trẻ con.
理屈 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 理 (り - lý): có nghĩa là lý lẽ, nguyên tắc, sự thật. ⚫︎ 屈 (くつ - くっする): có nghĩa là uốn cong, khuất phục, nhưng trong trường hợp này mang ý nghĩa là "lý lẽ". Do đó, 理屈 có nghĩa là lý lẽ được uốn nắn, hoặc lý lẽ được trình bày.