細工(さいく、saiku)
- thủ công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIKU
細工
さいく
細工 (さいく, phiên âm: saiku) có nghĩa là "thủ công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thủ công |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
細工 có nghĩa là chế tác, gia công, làm đồ thủ công, hoặc cũng có thể mang nghĩa là mưu đồ, mánh khóe, sự sắp đặt. Nó thường chỉ việc sử dụng kỹ năng để tạo ra một thứ gì đó, hoặc một hành động tinh vi nào đó.
⚫︎木細工 ・Bản dịch: Đồ gỗ thủ công ⚫︎手細工 ・Bản dịch: Chế tác bằng tay ⚫︎陰謀細工 ・Bản dịch: Mưu đồ, sắp đặt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Bạn có thể sử dụng 細工 để diễn tả việc tạo ra các sản phẩm thủ công, chế tạo đồ vật, hoặc cũng có thể dùng để chỉ những hành động tinh vi, có chủ đích. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 細工 có thể thay đổi.
Chữ 細工 thường được viết bằng chữ Hán là 細工, đọc là さいく. Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm): Okurigana trong trường hợp này luôn là 工.
⚫︎ 加工 (かこう) - Gia công, chế biến ⚫︎ 製作 (せいさく) - Chế tạo, sản xuất ⚫︎ 細工物 (さいくもの) - Đồ thủ công, sản phẩm thủ công
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như: ⚫︎ 粗雑 (そざつ) - Thô sơ, cẩu thả
彼は木細工が得意です。 ・Bản dịch: Anh ấy giỏi làm đồ gỗ thủ công. ・Giải thích: Câu này sử dụng 細工 để chỉ kỹ năng làm đồ gỗ của một người.
巧妙な細工で罠を仕掛けた。 ・Bản dịch: Đã cài bẫy bằng một mưu đồ tinh vi. ・Giải thích: Ở đây, 細工 mang nghĩa là mưu đồ, sự sắp đặt.
Chữ 細 (sai) có nghĩa là "tinh tế", "nhỏ". Chữ 工 (kou) có nghĩa là "công việc", "sự làm việc". Ghép lại, 細工 chỉ việc làm một việc gì đó một cách tỉ mỉ, cẩn thận, tinh tế.