討論(とうろん、touron)
- thảo luận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOURON
討論
とうろん
討論 (とうろん, phiên âm: touron) có nghĩa là "thảo luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thảo luận |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
討論 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thảo luận", "tranh luận", hoặc "bàn luận". Nó liên quan đến việc trao đổi ý kiến, quan điểm khác nhau về một vấn đề cụ thể để đạt được sự hiểu biết chung hoặc đưa ra quyết định. Việc 討論 thường bao gồm việc đưa ra các lập luận, phản biện và phân tích thông tin liên quan đến chủ đề.
⚫︎会議で新しいプロジェクトについて討論が行われた。 Dịch: Cuộc thảo luận về dự án mới đã diễn ra tại cuộc họp. ⚫︎あの二人は激しい討論を繰り広げた。 Dịch: Hai người đó đã có một cuộc tranh luận nảy lửa. ⚫︎この問題について、もっと深く討論する必要がある。 Dịch: Cần phải thảo luận sâu hơn về vấn đề này.
討論 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc họp chính thức, hội nghị, cho đến các cuộc trò chuyện thân mật. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn diễn tả việc trao đổi ý kiến, đưa ra ý kiến của mình, hoặc nghe người khác trình bày quan điểm của họ về một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự giao tiếp và trao đổi quan điểm là trung tâm.
討論 được viết bằng kanji là 討論, với cách đọc là とうろん (tương ứng với hiragana). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 議論 (ぎろん - giron): Tranh luận, thảo luận. ⚫︎ 検討 (けんとう - kentou): Xem xét, thảo luận. ⚫︎ 討議 (とうぎ - tougi): Thảo luận.
⚫︎ 沈黙 (ちんもく - chinmoku): Im lặng. ⚫︎ 黙秘 (もくひ - mokuhi): Giữ im lặng, từ chối trả lời.
学生たちは、卒業論文について先生と討論した。 ・Bản dịch: Các học sinh đã thảo luận với giáo viên về luận văn tốt nghiệp. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 討論 để chỉ sự trao đổi ý kiến giữa học sinh và giáo viên về chủ đề học thuật.
政治家たちは、経済政策について討論し、国民の意見を聞いた。 ・Bản dịch: Các chính trị gia đã thảo luận về chính sách kinh tế và lắng nghe ý kiến của người dân. ・Giải thích: Ví dụ này minh họa việc sử dụng 討論 trong bối cảnh chính trị, nơi các nhà lãnh đạo thảo luận về các vấn đề quan trọng và thu thập ý kiến.
Từ "討論" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 討 (thảo - thảo luận, thảo phạt) và 論 (luận - luận bàn, bàn luận). Chữ 討 ban đầu mang nghĩa "tấn công" hoặc "trừng phạt", nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "thảo luận để làm rõ". Chữ 論 thể hiện ý nghĩa "luận bàn, trình bày ý kiến". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa tổng thể về việc thảo luận một vấn đề một cách kỹ lưỡng.