防御(ぼうぎょ、bougiょ)
- phòng thủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOUGIょ
防御
ぼうぎょ
防御 (ぼうぎょ, phiên âm: bougiょ) có nghĩa là "phòng thủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | phòng thủ |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |