回避(かいひ、kaihi)
- tránh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIHI
回避
かいひ
回避 (かいひ, phiên âm: kaihi) có nghĩa là "tránh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tránh |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
回避 かいひ có nghĩa là "tránh né", "né tránh", "tránh khỏi" một tình huống, sự việc, hoặc nguy hiểm nào đó. Nó thể hiện hành động phòng tránh để không gặp phải điều gì đó tiêu cực.
⚫︎危険を回避する。 ・Dịch: Tránh né nguy hiểm. ⚫︎問題の回避は解決にはならない。 ・Dịch: Việc tránh né vấn đề không dẫn đến giải pháp. ⚫︎彼はその質問をうまく回避した。 ・Dịch: Anh ấy đã khéo léo tránh câu hỏi đó.
⚫︎回避 かいひ thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết phải tránh một điều gì đó, ví dụ như tránh một sự cố, tránh một trách nhiệm, hoặc tránh một cuộc tranh cãi. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị tránh như "nguy hiểm", "vấn đề", "trách nhiệm",...
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 回避 かいひ. ⚫︎ Cách đọc là かいひ (kaihi). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana ở cuối) luôn là 避.
⚫︎ 避ける (sakeru) - Tránh, né. ⚫︎ 避難する (hinan suru) - Sơ tán, lánh nạn. ⚫︎ 逃げる (nigeru) - Chạy trốn, trốn tránh. ⚫︎ 免れる (manugareru) - Thoát khỏi, tránh được.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ thể hiện hành động đối mặt hoặc chấp nhận có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: ⚫︎ 直面する (chokumen suru) - Đối mặt. ⚫︎ 受け入れる (ukeireru) - Chấp nhận. ⚫︎ 立ち向かう (tachimukau) - Đương đầu.
事故を回避するために、安全運転を心がけましょう。 ・Dịch: Để tránh tai nạn, hãy cẩn thận khi lái xe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 回避 かいひ để nói về việc phòng tránh tai nạn.
彼女は難しい質問を回避するように、話題を変えた。 ・Dịch: Cô ấy đã thay đổi chủ đề để tránh những câu hỏi khó. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 回避 かいひ được sử dụng để chỉ việc tránh một tình huống khó xử.
⚫︎ Từ 回避 かいひ là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ 回 (kai) - có nghĩa là "quay lại", "tránh", "trở lại". ⚫︎ 避 (hi) - có nghĩa là "tránh", "né". ⚫︎ Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa của việc "tránh né" hoặc "tránh khỏi".