演説(えんぜつ、enzetsu)
- diễn thuyết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENZETSU
演説
えんぜつ
演説 (えんぜつ, phiên âm: enzetsu) có nghĩa là "diễn thuyết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | diễn thuyết |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
演説演説 có nghĩa là bài phát biểu, diễn văn, hoặc bài diễn thuyết. Nó thường là một bài nói chuyện chính thức, được chuẩn bị kỹ lưỡng và trình bày trước một nhóm người. Mục đích của bài 演説演説 có thể là để truyền đạt thông tin, thuyết phục, truyền cảm hứng, hoặc kỷ niệm.
⚫︎ 大統領の演説 ・Bản dịch: Bài phát biểu của tổng thống. ⚫︎ 卒業式で校長先生が演説をした。 ・Bản dịch: Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp. ⚫︎ 彼は熱心な演説で聴衆を魅了した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm say mê khán giả bằng bài phát biểu nhiệt tình của mình.
演説演説 được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức, như trong các sự kiện quan trọng, hội nghị, lễ kỷ niệm, hoặc trong các cuộc tranh luận, chính trị. Nó thường không được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng, cần chú ý đến nội dung, ngữ điệu, và cách trình bày.
・Chữ Hán: 演説演説 ・Hiragana: えんぜつ ・Katakana: (Không dùng trong trường hợp này) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức của từ này.
⚫︎ スピーチ (Speech): Bài phát biểu, diễn văn (từ này thường dùng thoải mái hơn) ⚫︎ 講演 (Kouen): Bài giảng, diễn thuyết (thường mang tính học thuật hơn) ⚫︎ スピーチスピーチ, 講演講演 có thể được dùng thay thế, nhưng sắc thái có thể khác nhau.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng tùy vào ngữ cảnh, có thể liên quan đến việc im lặng hoặc không nói chuyện công khai.
政治家は国民の前で力強い演説を行った。 ・Bản dịch: Chính trị gia đã có một bài phát biểu mạnh mẽ trước công chúng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 演説演説 để chỉ hành động một chính trị gia đang phát biểu, nhấn mạnh sự mạnh mẽ của bài phát biểu đó.
彼は自分の意見を演説で述べた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trình bày ý kiến của mình trong bài phát biểu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 演説演説 như một phương tiện để bày tỏ quan điểm cá nhân một cách trang trọng.
演説演説 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: ・演 (en): diễn, biểu diễn, trình bày. ・説 (setsu): thuyết, nói, giải thích. Do đó, 演説演説 mang nghĩa trình bày một vấn đề, giải thích và thuyết phục người nghe thông qua lời nói.