方針(ほうしん、houshin)
- chính sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUSHIN
方針
ほうしん
方針 (ほうしん, phiên âm: houshin) có nghĩa là "chính sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chính sách |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
方針 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "chính sách", "phương châm", "định hướng", hoặc "chiến lược". Nó đề cập đến một kế hoạch hành động tổng thể hoặc một hướng dẫn được thiết lập để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thể hiện cách thức mà một tổ chức, cá nhân, hoặc nhóm sẽ tiến hành để đạt được mục tiêu của họ.
⚫︎会社の経営方針 ・Dịch: Chính sách quản lý của công ty. ⚫︎政府の経済方針 ・Dịch: Chính sách kinh tế của chính phủ. ⚫︎今後の学習方針を決定する ・Dịch: Quyết định phương hướng học tập trong tương lai.
⚫︎方針 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và chính thức, như trong kinh doanh, chính trị, hoặc giáo dục. ⚫︎Nó có thể được sử dụng khi thảo luận về các kế hoạch, chiến lược, hoặc định hướng dài hạn. ⚫︎Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi thảo luận về chính sách của một công ty hoặc chính phủ. ⚫︎Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân để mô tả mục tiêu hoặc hướng đi của bạn.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 方針. ⚫︎Cách đọc (furigana) là ほうしん. ⚫︎Không có cách viết hoặc biến thể okurigana nào khác.
⚫︎政策 (せいさく): Chính sách (dùng cho chính phủ hoặc các tổ chức lớn). ⚫︎計画 (けいかく): Kế hoạch. ⚫︎戦略 (せんりゃく): Chiến lược. ⚫︎方向性 (ほうこうせい): Định hướng. ⚫︎綱領 (こうりょう): Cương lĩnh, mục tiêu chính.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 方針 là một từ chỉ hướng đi. Tuy nhiên, các từ chỉ sự không có kế hoạch hoặc sự hỗn loạn có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng, ví dụ như: ⚫︎無計画 (むけいかく): Không có kế hoạch. ⚫︎混沌 (こんとん): Hỗn loạn.
新しいプロジェクトの方針を議論する。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ thảo luận về chính sách cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 方針 để chỉ kế hoạch hoặc hướng đi cho một dự án.
会社は新しい方針の下で運営される。 ・Bản dịch: Công ty sẽ hoạt động theo một chính sách mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 方針 được sử dụng để chỉ một hướng đi được thiết lập bởi công ty.
方針 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎方 (ほう) nghĩa là "phương hướng" hoặc "định hướng". ⚫︎針 (しん) nghĩa là "kim" (trong la bàn), ám chỉ hướng dẫn hoặc chỉ đạo. Do đó, 方針 có nghĩa là "chỉ dẫn về phương hướng".