世論(よろん、yoron)
- dư luận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YORON
世論
よろん
世論 (よろん, phiên âm: yoron) có nghĩa là "dư luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | dư luận |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
世論 nghĩa là "dư luận", "ý kiến công chúng", hoặc "quan điểm của xã hội". Nó đại diện cho ý kiến, thái độ, hoặc niềm tin chung của một cộng đồng, thường là về một vấn đề cụ thể hoặc một sự kiện nào đó. 世論 thường được dùng để chỉ ý kiến của một nhóm lớn người trong xã hội, thay vì chỉ ý kiến cá nhân.
⚫︎世論を反映した政策 Translation: Chính sách phản ánh dư luận. ⚫︎世論調査の結果 Translation: Kết quả của cuộc khảo sát dư luận. ⚫︎世論は彼を支持している Translation: Dư luận ủng hộ anh ta.
Bạn có thể sử dụng 世論 trong các tình huống thảo luận về chính trị, xã hội, các vấn đề liên quan đến quan điểm của công chúng. Nó có thể được sử dụng khi phân tích các cuộc thăm dò ý kiến, các bài báo về các vấn đề thời sự, hoặc khi thảo luận về ảnh hưởng của dư luận đến các quyết định của chính phủ hoặc các tổ chức khác.
Từ 世論 được viết bằng kanji là 世論. Cách đọc (furigana) là よろん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 民意 (min'i): Ý dân, ý nguyện của nhân dân. ⚫︎ 大衆の声 (taishū no koe): Tiếng nói của quần chúng. ⚫︎ 公論 (kōron): Ý kiến công cộng, dư luận.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngầm là sự phản đối hoặc sự bất đồng, ví dụ: ⚫︎ 少数意見 (shōsū iken): Ý kiến thiểu số.
今回の事件について、世論は政府の対応に批判的だ。 ・Bản dịch: Về vụ việc lần này, dư luận chỉ trích cách ứng xử của chính phủ. ・Giải thích: Câu này cho thấy ý kiến chung của xã hội (世論) về phản ứng của chính phủ trong một sự kiện cụ thể là tiêu cực.
新しい法律は、世論の支持を得るために作られた。 ・Bản dịch: Luật mới được tạo ra để nhận được sự ủng hộ từ dư luận. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng luật mới được ban hành với mục đích đáp ứng và nhận được sự ủng hộ từ ý kiến công chúng (世論).
Từ 世論 được tạo thành từ hai chữ kanji: 世 (yo) có nghĩa là "thế giới", "xã hội"; và 論 (ron) có nghĩa là "luận điểm", "ý kiến". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có nghĩa là "ý kiến của xã hội" hoặc "dư luận".