Nihongo

交渉(こうしょう、koushoう)
- đàm phán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSHOU

交渉

こうしょう

交渉 (こうしょう, phiên âm: koushoう) có nghĩa là "đàm phán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:đàm phán
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

交渉 có nghĩa là "đàm phán", "thương lượng", "thương thuyết" hoặc "đàm phán". Nó đề cập đến quá trình hai hoặc nhiều bên thảo luận và cố gắng đạt được một thỏa thuận chung về một vấn đề nào đó. 交渉 thường liên quan đến việc trao đổi thông tin, đưa ra các đề xuất, và tìm kiếm sự thỏa hiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい契約について、会社と交渉する。 Dịch: Đàm phán với công ty về hợp đồng mới. ⚫︎賃金について労働組合が会社と交渉を行った。 Dịch: Công đoàn đã tiến hành thương lượng với công ty về tiền lương. ⚫︎両国は貿易協定について交渉を開始した。 Dịch: Hai nước đã bắt đầu đàm phán về hiệp định thương mại.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động thương lượng, đàm phán để đạt được thỏa thuận. ⚫︎Có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc kinh doanh, quan hệ ngoại giao, đến các vấn đề cá nhân. ⚫︎交渉thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.

Cách viết

⚫︎Viết bằng kanji: 交渉 ⚫︎Cách đọc (furigana): こうしょう ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là しょう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎協議(きょうぎ):Thảo luận, bàn bạc. Thường mang tính chất chính thức hơn. ⚫︎折衝(せっしょう):Thương lượng, đàm phán. Nhấn mạnh sự va chạm, đấu tranh để đạt được thỏa thuận. ⚫︎話し合い(はなしあい):Thảo luận, nói chuyện. Mang nghĩa chung chung, có thể không nhất thiết hướng đến thỏa thuận.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 交渉 là một quá trình. Tuy nhiên, có thể nói đến việc không đạt được thỏa thuận, hoặc từ chối đàm phán.

Ví dụ câu 1

彼は相手との交渉に成功し、有利な条件で契約を結んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thành công trong việc đàm phán với đối tác và ký kết hợp đồng với những điều kiện có lợi. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả tích cực của quá trình 交渉.

Ví dụ câu 2

この問題については、まずは関係者と十分な交渉が必要だ。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, trước tiên cần phải có một cuộc đàm phán đầy đủ với các bên liên quan. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của 交渉 trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động.

Nguồn gốc

交渉 được tạo thành từ hai chữ Hán: 交(こう - giao)nghĩa là "giao dịch", "trao đổi" và 渉(しょう - thiệp)nghĩa là "băng qua", "đi qua". Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa "giao dịch và trao đổi để đạt được mục tiêu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud