停戦(ていせん、teisen)
- đình chiến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEISEN
停戦
ていせん
停戦 (ていせん, phiên âm: teisen) có nghĩa là "đình chiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đình chiến |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
停戦 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "ngừng bắn", "đình chiến" hoặc "ngưng chiến". Nó chỉ sự tạm dừng các hoạt động chiến sự trong một cuộc xung đột. Mục đích của việc 停戦 có thể là để đàm phán, cung cấp viện trợ nhân đạo, hoặc chuẩn bị cho một thỏa thuận hòa bình.
⚫︎両国は、まもなく停戦]に合意する見込みです。 Bản dịch: Hai nước dự kiến sẽ sớm đồng ý ngừng bắn. ⚫︎停戦]ラインを越えてはなりません。 Bản dịch: Không được vượt qua giới tuyến ngừng bắn. ⚫︎停戦]協定が成立しました。 Bản dịch: Hiệp định ngừng bắn đã được thành lập.
Bạn có thể sử dụng 停戦 trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc dừng các hoạt động chiến sự. ⚫︎ Khi bạn đang thảo luận về các cuộc xung đột quốc tế hoặc nội chiến. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến việc đàm phán hòa bình.
⚫︎ Từ 停戦 được viết bằng chữ Hán là 停戦. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là: ていせん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 休戦 (きゅうせん): Ngừng chiến, đình chiến (nghĩa rộng hơn 停戦). ⚫︎ 休戦協定 (きゅうせんきょうてい): Hiệp định ngừng bắn.
⚫︎ 開戦 (かいせん): Khai chiến, bắt đầu chiến tranh. ⚫︎ 戦闘 (せんとう): Chiến đấu.
紛争地域では、人道支援のため、一時的な停戦]が呼びかけられました。 ・Bản dịch: Tại khu vực xung đột, một lệnh ngừng bắn tạm thời đã được kêu gọi để hỗ trợ nhân đạo. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao một lệnh 停戦 được đưa ra trong một khu vực xung đột.
交渉は停戦]の条件について話し合うことから始まりました。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán bắt đầu bằng việc thảo luận về các điều khoản ngừng bắn. ・Giải thích: Câu này giải thích làm thế nào 停戦 đóng một vai trò quan trọng trong việc bắt đầu đàm phán.
Từ 停戦 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 停 (てい): Dừng lại, ngưng lại. ⚫︎ 戦 (せん): Chiến tranh, chiến đấu. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "dừng chiến đấu".