王位(おうい、oui)
- ngôi vua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OUI
王位
おうい
王位 (おうい, phiên âm: oui) có nghĩa là "ngôi vua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | ngôi vua |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
王位 có nghĩa là "ngai vàng" hoặc "ngôi vị của vua" (thường ám chỉ ngai vàng của một quốc vương hoặc hoàng đế). Nó cũng có thể dùng để chỉ "vị trí lãnh đạo tối cao". 王位 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hoàng gia, chính trị, hoặc các cuộc thi đấu có tính chất tranh ngôi vị.
⚫︎ 王位継承 Dịch: Sự kế vị ngai vàng. ⚫︎ 将棋の王位戦 Dịch: Trận đấu Vương vị Shogi (cờ tướng Nhật Bản). ⚫︎ 王位に就く Dịch: Lên ngôi (vua/hoàng đế).
Bạn có thể sử dụng 王位 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về ngôi vị của vua hoặc hoàng đế. ⚫︎ Khi nói về việc kế vị ngai vàng. ⚫︎ Khi nói về các cuộc thi hoặc sự kiện liên quan đến việc tranh giành ngôi vị (ví dụ như trong cờ Shogi).
王位 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 王位 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): おうい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào về okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) cho từ này.
⚫︎ 玉座 (ぎょくざ): Ngai vàng (dùng trong bối cảnh trang trọng). ⚫︎ 天皇の位 (てんのうのくらい): Ngôi của Thiên hoàng (chỉ dành riêng cho Thiên hoàng Nhật Bản). ⚫︎ 地位 (ちい): Vị trí, địa vị (nghĩa rộng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các từ chỉ sự từ bỏ hoặc mất đi địa vị: ⚫︎ 退位 (たいい): Thoái vị. ⚫︎ 失脚 (しっきゃく): Mất chức, thất thế.
彼は長年、王位継承権を狙っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nhắm đến quyền kế vị ngai vàng trong nhiều năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 王位継承 (kế vị ngai vàng) để chỉ mục tiêu của người đàn ông.
その棋士は王位戦で三連覇を果たした。 ・Bản dịch: Kỳ thủ đó đã ba lần liên tiếp vô địch giải Vương vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 王位戦 (trận đấu Vương vị) để chỉ giải đấu cờ Shogi.
王位 là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 王 (おう): Vua, quân vương. ⚫︎ 位 (い): Vị trí, địa vị. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "ngôi vị của vua", hay "ngai vàng".