復興(ふっこう、fuっkou)
- phục hưng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKKOU
復興
ふっここう
復興 (ふっこう, phiên âm: fuっkou) có nghĩa là "phục hưng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phục hưng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
復興 復興 có nghĩa là sự tái thiết, phục hồi, hoặc khôi phục, thường được sử dụng để chỉ việc xây dựng lại sau thiên tai, chiến tranh, hoặc các thảm họa khác. Nó bao gồm việc khôi phục cả về vật chất (cơ sở hạ tầng, nhà cửa) và tinh thần (cuộc sống, xã hội).
⚫︎地震で被災した地域の復興 Dịch: Sự tái thiết của khu vực bị ảnh hưởng bởi động đất. ⚫︎経済の復興 Dịch: Sự phục hồi của nền kinh tế. ⚫︎国の復興を目指す Dịch: Hướng đến sự tái thiết của đất nước.
Bạn có thể sử dụng 復興 trong các tình huống thảo luận về việc xây dựng lại sau thảm họa, hoặc các nỗ lực để phục hồi một khu vực hoặc một lĩnh vực nào đó sau khi bị ảnh hưởng. Nó thường được dùng trong các bài báo, báo cáo, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.
復興 được viết bằng kanji là 復興, với cách đọc là ふっこう (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có biến thể.
⚫︎ 再建(saiken): Tái thiết, xây dựng lại. ⚫︎ 復旧(fukkyuu): Khôi phục. ⚫︎ 回復(kaifuku): Hồi phục, phục hồi.
⚫︎ 破壊(hakai): Phá hủy. ⚫︎ 衰退(suitai): Suy thoái.
震災からの復興には、長い年月がかかる。 ・Bản dịch: Để tái thiết sau thảm họa động đất, cần rất nhiều năm. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh thời gian cần thiết để 復興 sau một thảm họa lớn.
その国の復興は、国民の強い意志によって成し遂げられた。 ・Bản dịch: Sự tái thiết của đất nước đó đã được thực hiện nhờ vào ý chí mạnh mẽ của người dân. ・Giải thích: Câu này nêu bật vai trò của ý chí và sự quyết tâm trong quá trình 復興.
Từ 復 có nghĩa là "phục hồi" hoặc "trở lại," và 興 có nghĩa là "thịnh vượng" hoặc "phát triển." Ghép hai từ này lại, 復興 mang ý nghĩa là sự "phục hồi và phát triển," ám chỉ việc đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc cải thiện nó sau một giai đoạn khó khăn.