Nihongo

復旧(ふっきゅう、fuっkyuu)
- khôi phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKKYUU

復旧

ふっききゅう

復旧 (ふっきゅう, phiên âm: fuっkyuu) có nghĩa là "khôi phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:khôi phục
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

復旧ふっきゅう có nghĩa là "phục hồi", "khôi phục", hoặc "sửa chữa để hoạt động lại". Nó thường được sử dụng để chỉ việc đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái hoạt động bình thường sau khi bị hỏng, bị dừng, hoặc gặp sự cố.

Ví dụ cụ thể

⚫︎停電の後、電気が復旧しました。 Dịch: Sau khi mất điện, điện đã được khôi phục. ⚫︎地震で壊れた道路の復旧作業が行われています。 Dịch: Công việc sửa chữa con đường bị hư hỏng do động đất đang được tiến hành. ⚫︎システムの復旧に時間がかかりました。 Dịch: Việc khôi phục hệ thống mất nhiều thời gian.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 復旧ふっきゅう trong các tình huống sau: ⚫︎Khi một hệ thống, thiết bị, hoặc dịch vụ gặp sự cố và được sửa chữa để hoạt động trở lại. ⚫︎Khi một khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc sự cố nào đó và đang được khôi phục. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về kỹ thuật, công nghệ, hoặc thảm họa.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 復旧 ⚫︎Hiragana: ふっきゅう ⚫︎Katakana: Không sử dụng thường xuyên. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana đi kèm): Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎回復かいふく: Hồi phục, cải thiện. ⚫︎修復しゅうふく: Sửa chữa, tu sửa. ⚫︎再生さいせい: Tái tạo, phục hồi (ví dụ, trong môi trường).

Từ trái nghĩa

⚫︎破壊はかい: Phá hủy. ⚫︎停止ていし: Dừng lại, ngưng hoạt động.

Ví dụ câu 1

台風で被害を受けた地域の復旧には、時間がかかるでしょう。 ・Bản dịch: Việc khôi phục các khu vực bị ảnh hưởng bởi bão sẽ mất nhiều thời gian. ・Giải thích: Câu này cho thấy 復旧 được sử dụng để mô tả quá trình sửa chữa và khôi phục sau thảm họa tự nhiên.

Ví dụ câu 2

このソフトウェアは、エラーが発生した後に自動的に復旧します。 ・Bản dịch: Phần mềm này sẽ tự động khôi phục sau khi xảy ra lỗi. ・Giải thích: Ví dụ này sử dụng 復旧 để giải thích về khả năng phục hồi của một phần mềm sau khi gặp sự cố.

Nguồn gốc

復旧ふっきゅう là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎復ふく có nghĩa là "phục hồi", "trở lại". ⚫︎旧きゅう có nghĩa là "cũ", "trước". Do đó, 復旧ふっきゅう có nghĩa đen là "trở lại trạng thái cũ" hoặc "khôi phục".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud