円錐(えんすい、ensui)
- hình nón
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENSUI
円錐
えんすい
円錐 (えんすい, phiên âm: ensui) có nghĩa là "hình nón" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hình nón |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
円錐 là một hình học không gian, là hình được tạo thành từ việc nối tất cả các điểm trên một đường tròn (gọi là đáy) với một điểm duy nhất (gọi là đỉnh), không nằm trên mặt phẳng chứa đường tròn đó.
⚫︎ あのケーキは円錐の形をしている。 ・Dịch: Cái bánh đó có hình dạng hình nón. ⚫︎ アイスクリームは円錐の容器に入っている。 ・Dịch: Kem được đựng trong một cái ly hình nón.
Bạn có thể sử dụng từ 円錐 để mô tả hình dạng của các vật thể trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như nón, ốc quế kem, hoặc hình dạng các ngọn núi. Cũng được sử dụng trong các bài toán hình học và các lĩnh vực khoa học khác khi cần đề cập đến hình nón.
Từ 円錐 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 円錐 ⚫︎ Hiragana: えんすい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả tương tự: ⚫︎ 円錐形 (えんすいけい) - hình dạng hình nón
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thuật ngữ hình học cụ thể.
数学の授業で円錐の体積の計算方法を学びました。 ・Dịch: Tôi đã học cách tính thể tích của hình nón trong giờ toán. ・Giải thích: Câu này sử dụng 円錐 để chỉ rõ đối tượng của việc học, tập trung vào kiến thức về hình học.
この円錐は高さと底面の半径が分かれば、表面積を計算できます。 ・Dịch: Nếu biết chiều cao và bán kính của đáy của hình nón này, bạn có thể tính được diện tích bề mặt. ・Giải thích: Câu này giải thích về các yếu tố cần thiết để tính toán diện tích bề mặt của hình 円錐.
Từ 円錐 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 円 (えん): nghĩa là "tròn" hoặc "hình tròn" (đề cập đến đáy tròn của hình nón). ⚫︎ 錐 (すい): nghĩa là "hình nón" hoặc "hình chóp nhọn". Do đó, từ này mô tả trực tiếp hình dạng của hình học.