Nihongo

三角錐(さんかくすい、sankakusui)
- hình chóp tam giác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANKAKUSUI

三角錐

さんかくすい

三角錐 (さんかくすい, phiên âm: sankakusui) có nghĩa là "hình chóp tam giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hình chóp tam giác
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

三角錐 là một hình học không gian, là một loại hình chóp có đáy là một hình tam giác. Nó có bốn mặt, trong đó một mặt là đáy hình tam giác, và ba mặt còn lại là các mặt bên hình tam giác, chúng hội tụ tại một điểm (đỉnh) ở trên. ⚫︎ Nói một cách dễ hiểu, nó giống như một kim tự tháp với đáy là hình tam giác. ⚫︎ Từ 三角錐 được tạo thành từ: ⚫︎ 三角 (sankaku): tam giác ⚫︎ 錐 (sui): hình chóp

Ví dụ cụ thể

⚫︎この三角錐の体積を求めなさい。 Dịch: Hãy tính thể tích của hình [三角錐] này. ⚫︎三角錐の展開図を描いてください。 Dịch: Hãy vẽ hình khai triển của hình [三角錐]. ⚫︎三角錐は四面体の一種です。 Dịch: Hình [三角錐] là một loại tứ diện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 三角錐 khi nói về các khái niệm hình học không gian, đặc biệt là khi thảo luận về các bài toán liên quan đến thể tích, diện tích bề mặt, hoặc đặc điểm cấu trúc của hình chóp có đáy tam giác. ⚫︎ Nó thường xuất hiện trong các bài giảng toán học, sách giáo khoa, và các cuộc thảo luận chuyên môn liên quan đến hình học.

Cách viết

三角錐 được viết bằng chữ Hán (kanji): 三角錐. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: さんかくすい (sankakusui) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, hoặc cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Hình chóp tam giác (trong tiếng Việt). ⚫︎ Tứ diện (nếu xem xét một dạng đặc biệt của [三角錐], khi tất cả các mặt đều là tam giác đều).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm hình học cụ thể.

Ví dụ câu 1

この[三角錐]は底面積が広く、背が高い。 ・Bản dịch: Hình [三角錐] này có diện tích đáy lớn và cao. ・Giải thích: Câu này mô tả đặc điểm của hình [三角錐] về kích thước của đáy và chiều cao.

Ví dụ câu 2

[三角錐]の体積は、底面積と高さを使って計算します。 ・Bản dịch: Thể tích của hình [三角錐] được tính bằng cách sử dụng diện tích đáy và chiều cao. ・Giải thích: Câu này giải thích cách tính thể tích của hình [三角錐] theo công thức hình học.

Nguồn gốc

Từ 三角錐 là một thuật ngữ trong toán học, được tạo thành từ việc kết hợp các chữ Hán mô tả các thành phần và hình dạng của nó: "tam giác" (đáy) và "chóp".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud