立方体(りっぽうたい、riっpoutai)
- hình lập phương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RIPPOUTAI
立方体
りっぽぽうたい
立方体 (りっぽうたい, phiên âm: riっpoutai) có nghĩa là "hình lập phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hình lập phương |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |