Nihongo

立方体(りっぽうたい、riっpoutai)
- hình lập phương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIPPOUTAI

立方体

りっぽぽうたい

立方体 (りっぽうたい, phiên âm: riっpoutai) có nghĩa là "hình lập phương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hình lập phương
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

立方体 (りっぽうたい - Rippoutai) có nghĩa là "khối lập phương" trong tiếng Việt. Nó là một hình khối ba chiều có sáu mặt, mỗi mặt là một hình vuông và các cạnh có độ dài bằng nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎立方体の体積を計算する。 ・Dịch: Tính thể tích của khối lập phương. ⚫︎子供は立方体の積み木で遊んでいる。 ・Dịch: Đứa trẻ đang chơi với các khối vuông.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 立方体 khi nói về các vật thể có hình dạng khối lập phương, trong các bài toán hình học, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, thiết kế, hoặc nghệ thuật.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 立方体. ⚫︎ Cách đọc là りっぽうたい (Rippoutai) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Khối vuông (khái niệm đơn giản hơn, không chính thức bằng 立方体).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Hình cầu (球体 - Kyūtai) ⚫︎ Hình hộp chữ nhật (直方体 - Chokuhōtai)

Ví dụ câu 1

この箱は立方体の形をしている。 ・Bản dịch: Cái hộp này có hình dạng khối lập phương. ・Giải thích: Câu này mô tả hình dạng của một vật thể cụ thể.

Ví dụ câu 2

立方体の辺の長さを測ってください。 ・Bản dịch: Hãy đo độ dài cạnh của khối lập phương. ・Giải thích: Câu này yêu cầu đo một kích thước của khối lập phương.

Nguồn gốc

立方体 được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ "立" (Ritsu) có nghĩa là "dựng", "đứng lên". ⚫︎ "方" (Hō) có nghĩa là "phương hướng", "khu vực", ở đây ý chỉ "hình vuông" (vì hình vuông là một "phương" đặc biệt). ⚫︎ "体" (Tai) có nghĩa là "thể", "hình dạng". Ghép lại, nó mô tả một "hình dạng" được "dựng" lên từ các "hình vuông", tức là một khối lập phương.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud