六角形(ろっかくけい、roっkakukei)
- lục giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROKKAKUKEI
六角形
ろっかかくけい
六角形 (ろっかくけい, phiên âm: roっkakukei) có nghĩa là "lục giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lục giác |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
六角形 có nghĩa là "hình lục giác" trong tiếng Việt. Nó là một hình đa giác có sáu cạnh và sáu góc.
⚫︎六角形のテーブル Dịch: Bàn hình lục giác ⚫︎蜂の巣は六角形です。 Dịch: Tổ ong có hình lục giác. ⚫︎このマークは六角形です。 Dịch: Dấu hiệu này là hình lục giác.
Bạn có thể sử dụng 六角形 trong các tình huống cần diễn tả về hình dạng của một vật có sáu cạnh, ví dụ như khi mô tả các vật thể trong hình học, kiến trúc, tự nhiên, hoặc các thiết kế khác.
⚫︎Chữ viết: ⚫︎ Hiragana: ろっかくけい ⚫︎ Kanji: 六角形 ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là "けい".
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ hình học. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ hình dạng khác nếu cần thiết để mô tả, ví dụ như: ⚫︎ Hình ⚫︎ Đa giác
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ hình dạng khác để chỉ các hình khác, ví dụ: ⚫︎ Hình tròn (円) ⚫︎ Hình vuông (四角形)
この箱は六角形なので、ちょっと変わった形をしていますね。 ・Bản dịch: Cái hộp này có hình lục giác nên có hình dạng hơi khác thường nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để mô tả hình dạng của một cái hộp.
建築家は美しい六角形のデザインを考えた。 ・Bản dịch: Kiến trúc sư đã nghĩ ra một thiết kế hình lục giác đẹp mắt. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một thiết kế hình lục giác trong kiến trúc.
六角形 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 六 (roku): sáu ⚫︎ 角 (kaku): góc, cạnh ⚫︎ 形 (kei): hình dạng Do đó, 六角形 có nghĩa đen là "hình có sáu góc" hoặc "hình sáu cạnh".